noncivilized
Tính từ: Không văn minh, không có trình độ văn hóa và phát triển xã hội cao. Từ này thường được dùng để mô tả các xã hội hoặc nhóm người chưa đạt đến một mức độ nhất định về tổ chức xã hội, công nghệ, hoặc các giá trị văn hóa phức tạp.
- (Nhà thám hiểm mô tả bộ lạc đó là không văn minh dựa trên việc họ thiếu chữ viết.)
- (Một số nhà sử học cho rằng việc gán mác không văn minh cho các dân tộc cổ đại là một quan điểm thiên vị.)
"noncivilized societies": các xã hội không văn minh (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh văn hóa).
- Anthropologists study noncivilized societies to understand early human development. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các xã hội không văn minh để hiểu sự phát triển ban đầu của loài người.)
"noncivilized behavior": hành vi không văn minh (có thể dùng để chỉ hành động thiếu tôn trọng quy tắc xã hội).
- Vandalism is considered noncivilized behavior in modern cities. (Phá hoại tài sản được coi là hành vi không văn minh trong các thành phố hiện đại.)
- Civilized (tính từ): văn minh, có trình độ phát triển cao.
- A civilized society values education and justice. (Một xã hội văn minh coi trọng giáo dục và công lý.)
- Uncivilized (tính từ): không văn minh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Their treatment of prisoners was uncivilized. (Cách họ đối xử với tù nhân là không văn minh.)
- Civilization (danh từ): nền văn minh.
- The rise of civilization marked a turning point in human history. (Sự trỗi dậy của nền văn minh đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử loài người.)
- Uncivilized: không văn minh (thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc phê phán).
- Barbaric: man rợ, dã man (mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự tàn bạo).
- Primitive: nguyên thủy, sơ khai (thường mang tính miêu tả kỹ thuật hoặc tổ chức xã hội đơn giản).
Không có cụm động từ trực tiếp với "noncivilized". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với động từ như "to consider noncivilized" (coi là không văn minh) hoặc "to label as noncivilized" (gán mác không văn minh).
Không có thành ngữ phổ biến với từ "noncivilized". Thay vào đó, các thành ngữ như "in a state of nature" (trong trạng thái tự nhiên) hoặc "backward society" (xã hội lạc hậu) có thể mang nghĩa tương tự.