noncoding dna

noncoding dna

A scientist points to a highlighted section of noncoding DNA on a large educational diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - DNA không mã hóa: một đoạn DNA trong gen của sinh vật nhân thực (eukaryote) không được dịch mã thành protein. Đây thuật ngữ sinh học phân tử chỉ các vùng DNA không mang thông tin để tạo ra chuỗi axit amin.

dụ sử dụng
  • (Phần lớn bộ gen của con người bao gồm DNA không mã hóa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu DNA không mã hóa để hiểu vai trò của trong việc điều hòa gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noncoding DNA" thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh với "coding DNA" (DNA mã hóa) để phân biệt các vùng chức năng tạo protein các vùng không chức năng đó.
    • Noncoding DNA was once considered "junk DNA," but now it is known to have regulatory functions. (DNA không mã hóa từng được coi "DNA rác," nhưng ngày nay được biết đến với các chức năng điều hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncoding (tính từ): không mã hóa.

    • Noncoding regions of the genome are often studied for their evolutionary significance. (Các vùng không mã hóa của bộ gen thường được nghiên cứu ý nghĩa tiến hóa của chúng.)
  • Coding DNA (danh từ): DNA mã hóa (vùng DNA được dịch mã thành protein).

    • Coding DNA contains the instructions for building proteins. (DNA mã hóa chứa các hướng dẫn để xây dựng protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Junk DNA (DNA rác): thuật ngữ , không chính xác, từng được dùng để chỉ DNA không mã hóa nhưng nay đã lỗi thời.
  • Intergenic DNA (DNA liên gen): một loại DNA không mã hóa nằm giữa các gen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng động từ "to code for" (mã hóa cho) trong ngữ cảnh:
    • Noncoding DNA does not code for any protein. (DNA không mã hóa không mã hóa cho bất kỳ protein nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.