noncollapsable

noncollapsable

A traveler carries a noncollapsable suitcase through the train station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xẹp xuống, không thể gập lại: "noncollapsable" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không khả năng bị xẹp, thu nhỏ hoặc gập lại dưới áp lực hoặc khi không sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Cái lều được làm bằng khung không thể xẹp xuống, vậy đứng vững trong gió mạnh.)
  • (Chai nước không thể xẹp xuống này rất phù hợp cho việc leo núi sẽ không bị rỉ.)
  • (Các bác sĩ ưu tiên sử dụng stent không thể xẹp xuống cho một số ca phẫu thuật tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncollapsable structure": cấu trúc không thể sụp đổ hoặc thu gọn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc.
    • The bridge was designed as a noncollapsable structure to withstand earthquakes. (Cây cầu được thiết kế như một cấu trúc không thể sụp đổ để chịu được động đất.)
  • "noncollapsable lung": phổi không thể xẹp, thuật ngữ y học chỉ tình trạng phổi vẫn căng khí sau chấn thương.
    • The patient was diagnosed with a noncollapsable lung due to a tumor. (Bệnh nhân được chẩn đoán phổi không thể xẹp do một khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Collapsable (tính từ): có thể xẹp xuống, có thể gập lại.
    • A collapsable chair is easy to store. (Một chiếc ghế có thể gập lại rất dễ để cất giữ.)
  • Collapse (động từ): sụp đổ, xẹp xuống.
    • The building collapsed after the earthquake. (Tòa nhà sụp đổ sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigid: cứng nhắc, không thể uốn cong hoặc thay đổi hình dạng.
  • Inflexible: không thể uốn cong, cứng.
  • Unfoldable: không thể mở ra hoặc gập lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noncollapsable".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "noncollapsable".