noncollapsible
Định nghĩa
- Tính từ: không thể xếp gọn lại, không thể gấp lại được, không thể thu nhỏ được. Từ này mô tả một vật có cấu trúc cố định, không có khả năng bị thu gọn hoặc xẹp xuống để dễ dàng di chuyển hoặc cất giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là một cái lều không thể xếp gọn, vì vậy nó chiếm nhiều diện tích trong xe.)
- (Chiếc ô không thể gấp lại rất chắc chắn nhưng khó cất vào túi xách.)
- (Những chiếc ghế không thể xếp gọn thường được sử dụng trong các sự kiện ngoài trời vì chúng bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cấu trúc cố định: "noncollapsible" thường được dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng để chỉ các bộ phận không thể thay đổi hình dạng.
- The noncollapsible frame of the bridge ensures its stability during earthquakes. (Khung không thể xếp gọn của cây cầu đảm bảo sự ổn định của nó trong các trận động đất.)
Đối lập với "collapsible": Từ này thường xuất hiện trong so sánh với các vật có thể gấp gọn.
- Unlike collapsible water bottles, noncollapsible ones are heavier but leak-proof. (Không giống như chai nước có thể gấp gọn, những chai không thể xếp gọn nặng hơn nhưng chống rò rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Collapsible (tính từ): có thể xếp gọn lại.
- A collapsible chair is easy to carry. (Một chiếc ghế có thể xếp gọn rất dễ mang theo.)
- Noncollapsibility (danh từ): tính không thể xếp gọn.
- The noncollapsibility of this structure makes it hard to transport. (Tính không thể xếp gọn của cấu trúc này khiến nó khó vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Rigid: cứng nhắc, không thể uốn cong hoặc thay đổi.
- Inflexible: không linh hoạt, không thể điều chỉnh.
- Unfoldable: không thể gấp lại (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fold up: gấp lại (trái nghĩa với "noncollapsible").
- You can fold up this chair easily. (Bạn có thể gấp chiếc ghế này lại dễ dàng.)
- Set up: dựng lên (thường dùng với đồ vật có thể xếp gọn hoặc không).
- We need to set up the noncollapsible table. (Chúng ta cần dựng cái bàn không thể xếp gọn lên.)
Thành ngữ liên quan
- Built like a rock: vững chắc, không thể thay đổi (ám chỉ tính bền bỉ của vật không thể xếp gọn).
- This noncollapsible toolbox is built like a rock. (Hộp dụng cụ không thể xếp gọn này vững chắc như một tảng đá.)