noncolumned
Định nghĩa
Tính từ: không có cột (nói về kiến trúc hoặc cấu trúc không có các cột chống đỡ).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền cổ không có cột, dựa vào những bức tường lớn để chống đỡ.)
- (Thiết kế ngôi nhà hiện đại cố tình không có cột để tạo không gian mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noncolumned structure": cấu trúc không có cột, thường dùng trong kiến trúc để mô tả các tòa nhà sử dụng tường chịu lực hoặc mái vòm.
- Many Romanesque churches featured noncolumned naves with thick walls. (Nhiều nhà thờ theo phong cách Romanesque có gian giữa không cột với tường dày.)
"noncolumned portico": mái hiên không có cột, một dạng kiến trúc hiếm gặp.
- The villa had a noncolumned portico supported by brackets. (Biệt thự có mái hiên không cột được đỡ bằng các giá đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncolumned (tính từ): không có cột (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The uncolumned hall felt surprisingly spacious. (Hội trường không cột cảm thấy rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.)
- Columnless (tính từ): không có cột (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The columnless design saved construction costs. (Thiết kế không cột đã tiết kiệm chi phí xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Không cột: từ mô tả trực tiếp, dễ hiểu.
- Thiếu cột: nhấn mạnh sự vắng mặt của cột so với thiết kế thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này, do tính chất chuyên ngành kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì nó là thuật ngữ kỹ thuật.