noncombining

noncombining

A scientist labels a noncombining chemical in the lab.

Định nghĩa

Tính từ: Không khả năng kết hợp, không thể kết hợp.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố hóa học này không khả năng kết hợp trong điều kiện tiêu chuẩn.)
  • (Các hạt không thể kết hợp vẫn tách rời trong dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncombining with": không kết hợp với.

    • The substance is noncombining with water, making it hydrophobic. (Chất này không kết hợp với nước, khiến tính kỵ nước.)
  • "genetically noncombining": không thể kết hợp về mặt di truyền.

    • These two species are genetically noncombining, preventing hybridization. (Hai loài này không thể kết hợp về mặt di truyền, ngăn cản sự lai tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Combine (động từ): kết hợp.

    • We need to combine these two ingredients. (Chúng ta cần kết hợp hai thành phần này.)
  • Combining (tính từ): khả năng kết hợp.

    • Combining elements can form new compounds. (Các nguyên tố khả năng kết hợp có thể tạo thành hợp chất mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Incombustible: không thể kết hợp (thường dùng trong hóa học).
  • Incompatible: không tương thích, không thể kết hợp.
  • Separable: có thể tách rời, nhưng không thể kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noncombining".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "noncombining".