noncommercial
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính thương mại, không vì mục đích lợi nhuận: "noncommercial" dùng để chỉ các hoạt động, tổ chức hoặc sản phẩm không liên quan đến việc mua bán, kinh doanh hoặc tạo ra lợi nhuận tài chính. Nó nhấn mạnh tính chất phi lợi nhuận hoặc phi thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a noncommercial website that provides free educational resources. (Đây là một trang web phi thương mại cung cấp tài nguyên giáo dục miễn phí.)
- The concert was a noncommercial event organized by the local community. (Buổi hòa nhạc là một sự kiện phi thương mại do cộng đồng địa phương tổ chức.)
- She runs a noncommercial blog about gardening, with no ads or sponsored posts. (Cô ấy điều hành một blog phi thương mại về làm vườn, không có quảng cáo hay bài viết tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noncommercial use": sử dụng phi thương mại, thường được dùng trong giấy phép phần mềm hoặc nội dung.
- The software is free for noncommercial use only. (Phần mềm này chỉ miễn phí cho mục đích sử dụng phi thương mại.)
- "noncommercial organization": tổ chức phi lợi nhuận, không hoạt động vì lợi nhuận.
- Many noncommercial organizations rely on donations to fund their projects. (Nhiều tổ chức phi thương mại dựa vào các khoản quyên góp để tài trợ cho các dự án của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Noncommercially (trạng từ): một cách phi thương mại.
- The artwork is distributed noncommercially to support local artists. (Tác phẩm nghệ thuật được phân phối phi thương mại để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.)
- Commercial (tính từ): mang tính thương mại (trái nghĩa).
- This is a commercial venture aimed at making a profit. (Đây là một dự án thương mại nhằm tạo ra lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Nonprofit: phi lợi nhuận, thường dùng cho tổ chức.
- Uncommercial: không mang tính thương mại.
- Nonprofit-seeking: không tìm kiếm lợi nhuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "noncommercial".
Thành ngữ liên quan
- "for the love of it": vì tình yêu, đam mê (ám chỉ hoạt động phi thương mại).
- He creates music for the love of it, not for money. (Anh ấy sáng tác nhạc vì đam mê, không phải vì tiền.)