noncommittal

noncommittal

Her boss gave a noncommittal answer during the meeting.

Định nghĩa

Tính từ - Lảng tránh, không cam kết, mập mờ: "Noncommittal" dùng để mô tả một người hoặc thái độ không đưa ra quan điểm, quyết định, hoặc cam kết rõ ràng về một vấn đề nào đó. Người thái độ này thường trả lời hoặc hành động một cách mơ hồ, tránh bị ràng buộc vào một hướng đi hoặc ý kiến cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bạn trai của ấy tỏ ra lảng tránh về tương lai của họ.)
  • (Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời mập mờ khi được hỏi về chính sách mới.)
  • (Cái nhún vai lảng tránh của anh ấy cho thấy anh ấy không muốn đứng về phe nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain noncommittal": giữ thái độ lảng tránh, không đưa ra cam kết.

    • Despite repeated questions, the CEO remained noncommittal about the merger. (Mặc dù bị hỏi đi hỏi lại, CEO vẫn giữ thái độ lảng tránh về vụ sáp nhập.)
  • "a noncommittal response": một phản hồi mơ hồ, không rõ ràng.

    • She received a noncommittal response to her job application. ( ấy nhận được một phản hồi mơ hồ về đơn xin việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncommittally (trạng từ): một cách lảng tránh, mập mờ.

    • He answered noncommittally, "I'll think about it." (Anh ấy trả lời một cách lảng tránh: "Tôi sẽ suy nghĩ về điều đó.")
  • Commitment (danh từ): sự cam kết, ràng buộc.

    • His lack of commitment was evident in his noncommittal attitude. (Sự thiếu cam kết của anh ấy thể hiện qua thái độ lảng tránh.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasive: lảng tránh, thoái thác.
    • The witness was evasive during cross-examination. (Nhân chứng đã lảng tránh trong quá trình thẩm vấn.)
  • Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
    • Her ambiguous statement left everyone confused. (Tuyên bố mơ hồ của ấy khiến mọi người bối rối.)
  • Vague: mập mờ, chung chung.
    • He gave a vague promise to help. (Anh ấy đưa ra một lời hứa mập mờ về việc giúp đỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hedge on: tránh cam kết, nói lảng.
    • The company hedged on the deadline, saying it depends on many factors. (Công ty đã tránh cam kết về thời hạn, nói rằng điều đó phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
Thành ngữ liên quan
  • Sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đứng về phe nào.
    • He tends to sit on the fence during political debates. (Anh ấy xu hướng giữ thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận chính trị.)