noncommunicable
Định nghĩa
Tính từ: - Không lây truyền: "noncommunicable" mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe không thể lây từ người này sang người khác. Thuật ngữ này thường được dùng trong y tế công cộng để phân biệt với các bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh tim là một căn bệnh không lây truyền.)
- (Tiểu đường và ung thư là những ví dụ về tình trạng không lây truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Noncommunicable disease (NCD)": cụm từ phổ biến trong y học, chỉ các bệnh mãn tính không lây như tim mạch, tiểu đường, ung thư, và bệnh hô hấp mãn tính.
- The World Health Organization focuses on preventing noncommunicable diseases. (Tổ chức Y tế Thế giới tập trung vào việc phòng ngừa các bệnh không lây truyền.)
"Risk factors for noncommunicable diseases": các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu vận động.
- Tobacco use is a major risk factor for noncommunicable diseases. (Sử dụng thuốc lá là một yếu tố nguy cơ chính cho các bệnh không lây truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Communicable (adj): có thể lây truyền (trái nghĩa).
- The flu is a communicable disease. (Cúm là một bệnh lây truyền.)
- Noncommunicably (adv): một cách không lây truyền (hiếm dùng).
- The virus spreads noncommunicably through contaminated water. (Virus lây lan không qua tiếp xúc trực tiếp qua nước bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Noncontagious: không lây nhiễm.
- Allergies are noncontagious conditions. (Dị ứng là các tình trạng không lây nhiễm.)
- Noninfectious: không truyền nhiễm.
- Hypertension is a noninfectious disease. (Cao huyết áp là một bệnh không truyền nhiễm.)
Các cụm từ liên quan
- Noncommunicable disease burden: gánh nặng bệnh tật không lây truyền.
- The noncommunicable disease burden is increasing globally. (Gánh nặng bệnh tật không lây truyền đang gia tăng trên toàn cầu.)
- Noncommunicable disease prevention: phòng ngừa bệnh không lây truyền.
- Governments invest in noncommunicable disease prevention programs. (Các chính phủ đầu tư vào chương trình phòng ngừa bệnh không lây truyền.)
Thành ngữ liên quan
- "Silent epidemic": đại dịch thầm lặng (thường dùng để chỉ sự gia tăng của các bệnh không lây truyền).
- The rise of diabetes is often called a silent epidemic. (Sự gia tăng của bệnh tiểu đường thường được gọi là một đại dịch thầm lặng.)