noncompetitively

noncompetitively

The scholarships are awarded noncompetitively to all qualified applicants.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không mang tính cạnh tranh, không dựa trên sự đối đầu hay ganh đua để đạt được kết quả.

dụ sử dụng
  • (Các suất học bổng sẽ được trao một cách không mang tính cạnh tranh.)
  • (Những đứa trẻ chơi một cách không mang tính cạnh tranh, tập trung vào niềm vui hơn chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply noncompetitively": nộp đơn không cần cạnh tranh trực tiếp.

    • Certain grants can be obtained noncompetitively if the applicant meets basic criteria. (Một số khoản tài trợ có thể được nhận một cách không mang tính cạnh tranh nếu người nộp đơn đáp ứng các tiêu chí cơ bản.)
  • "to proceed noncompetitively": tiến hành không yếu tố đối đầu.

    • The negotiation was conducted noncompetitively to foster cooperation. (Cuộc đàm phán được tiến hành một cách không mang tính cạnh tranh để thúc đẩy sự hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncompetitive (tính từ): không mang tính cạnh tranh.

    • The program offers a noncompetitive environment for beginners. (Chương trình cung cấp một môi trường không mang tính cạnh tranh cho người mới bắt đầu.)
  • Competitively (trạng từ, trái nghĩa): một cách mang tính cạnh tranh.

    • The team played competitively to win the championship. (Đội đã chơi một cách mang tính cạnh tranh để giành chứcđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Một cách hòa bình: theo cách không xung đột hay đối đầu.
  • Một cách hợp tác: dựa trên sự cộng tác thay vì ganh đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan