noncompliant
Định nghĩa
Tính từ:
- Không tuân thủ, không phục tùng: "noncompliant" mô tả hành vi hoặc thái độ của một người từ chối làm theo các quy tắc, mệnh lệnh, hoặc yêu cầu từ cấp trên, cơ quan chức năng, hoặc một hệ thống nào đó.
- Chống đối, bất tuân: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự kháng cự có chủ ý hoặc thiếu hợp tác.
Danh từ:
- Người không tuân thủ: "noncompliant" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người có hành vi không tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient was noncompliant with the doctor's treatment plan. (Bệnh nhân đã không tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ.)
- A noncompliant student may face disciplinary action. (Một học sinh không tuân thủ có thể phải đối mặt với hình thức kỷ luật.)
Danh từ:
- The company identified several noncompliants in the safety audit. (Công ty đã xác định một số người không tuân thủ trong cuộc kiểm tra an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be noncompliant with": không tuân thủ với (một quy định, yêu cầu).
- The factory was found to be noncompliant with environmental regulations. (Nhà máy bị phát hiện không tuân thủ các quy định về môi trường.)
"Noncompliant behavior": hành vi không tuân thủ, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.
- The noncompliant behavior of the prisoner led to extended detention. (Hành vi không tuân thủ của tù nhân dẫn đến việc kéo dài thời gian giam giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Noncompliance (danh từ): sự không tuân thủ.
- Noncompliance with the law can result in fines. (Sự không tuân thủ luật pháp có thể dẫn đến tiền phạt.)
Compliant (tính từ): tuân thủ (trái nghĩa với noncompliant).
- He is always compliant with his parents' wishes. (Anh ấy luôn tuân thủ mong muốn của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Defiant: thách thức, chống đối (mạnh hơn noncompliant, nhấn mạnh sự công khai kháng cự).
- Disobedient: không vâng lời (thường dùng cho trẻ em hoặc cấp dưới).
- Uncooperative: không hợp tác (chỉ sự thiếu sẵn lòng làm việc cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up to: chống lại, không chịu khuất phục.
- He stood up to the bully, showing noncompliant behavior. (Anh ấy đã chống lại kẻ bắt nạt, thể hiện hành vi không tuân thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Go against the grain: đi ngược lại với điều gì đó (thường là quy tắc hoặc chuẩn mực).
- Her noncompliant attitude often goes against the grain in a strict workplace. (Thái độ không tuân thủ của cô ấy thường đi ngược lại với môi trường làm việc nghiêm ngặt.)