noncomprehensive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không toàn diện, không bao quát: "noncomprehensive" mô tả một cái gì đó không bao gồm đầy đủ các khía cạnh, chi tiết hoặc phần tử, tức là thiếu tính toàn diện hoặc không đầy đủ.
- Không bao hàm hết: Dùng để chỉ một danh sách, báo cáo, chính sách, hoặc khái niệm không bao quát tất cả các yếu tố liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo bị chỉ trích vì không toàn diện, vì nó bỏ qua một số điểm dữ liệu quan trọng.)
- (Một danh sách không bao quát những người tham gia đã được cung cấp, dẫn đến sự nhầm lẫn về ai được mời.)
- (Chính sách bảo hiểm không toàn diện, chỉ bao gồm các thiệt hại cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noncomprehensive approach": cách tiếp cận không toàn diện.
- The noncomprehensive approach to education fails to address the needs of all students. (Cách tiếp cận không toàn diện trong giáo dục không giải quyết được nhu cầu của tất cả học sinh.)
- "noncomprehensive review": đánh giá không bao quát.
- A noncomprehensive review of the literature may miss important studies. (Một đánh giá không bao quát tài liệu có thể bỏ sót các nghiên cứu quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Comprehensive (tính từ): toàn diện, bao quát (trái nghĩa với "noncomprehensive").
- We need a comprehensive plan to solve this issue. (Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện để giải quyết vấn đề này.)
- Noncomprehensively (trạng từ): một cách không toàn diện.
- The data was analyzed noncomprehensively, leading to incomplete conclusions. (Dữ liệu được phân tích một cách không toàn diện, dẫn đến kết luận không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: không đầy đủ, thiếu sót.
- Partial: một phần, không toàn bộ.
- Limited: có giới hạn, hạn chế.
- Selective: có chọn lọc, không bao quát hết.
Từ trái nghĩa
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
- Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Exhaustive: đầy đủ đến mức không còn thiếu sót.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "noncomprehensive", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
- "To miss the forest for the trees": quá tập trung vào chi tiết mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh, liên quan đến việc không toàn diện.
- His noncomprehensive analysis made him miss the forest for the trees. (Phân tích không toàn diện của anh ấy khiến anh ấy bỏ qua bức tranh toàn cảnh.)