noncomprehensively

noncomprehensively

The report was reviewed noncomprehensively, focusing only on the financial summary.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không toàn diện, một cách hạn chế: "noncomprehensively" chỉ cách thức thực hiện một hành động không bao quát đầy đủ, thiếu tính toàn diện hoặc chỉ giới hạn trong một phạm vi nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo đã đề cập vấn đề một cách không toàn diện, chỉ tập trung vào các khía cạnh tài chính.)
  • ( ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách hạn chế, bỏ qua một số chương quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to understand noncomprehensively": hiểu một cách không trọn vẹn.

    • He understood the theory noncomprehensively, missing key connections. (Anh ấy hiểu lý thuyết một cách không trọn vẹn, bỏ qua các mối liên hệ chính.)
  • "to analyze noncomprehensively": phân tích một cách không toàn diện.

    • The data was analyzed noncomprehensively, leading to incomplete conclusions. (Dữ liệu được phân tích một cách không toàn diện, dẫn đến các kết luận chưa hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncomprehensive (tính từ): không toàn diện, hạn chế.
    • The noncomprehensive review missed several critical points. (Bài đánh giá không toàn diện đã bỏ lỡ một số điểm quan trọng.)
  • Comprehensively (trạng từ): một cách toàn diện (trái nghĩa).
    • The team addressed the problem comprehensively. (Nhóm đã giải quyết vấn đề một cách toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompletely: một cách không đầy đủ.
  • Partially: một cách một phần.
  • Narrowly: một cách hẹp hòi, giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "noncomprehensively". Từ này thường đứng một mình như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To scratch the surface": chỉ làm một cách hời hợt, không đi sâu.
    • The article only scratched the surface noncomprehensively. (Bài báo chỉ chạm vào bề mặt một cách không toàn diện.)