nonconcentric
Định nghĩa
Tính từ: Không có cùng tâm; không đồng tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Hai hình tròn trong sơ đồ là không đồng tâm, vì vậy chúng không có chung một điểm tâm.)
- (Các bánh răng không đồng tâm có thể gây ra vấn đề cơ học trong máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonconcentric orbits": quỹ đạo không đồng tâm (thường dùng trong thiên văn học).
- The planets in this system follow nonconcentric orbits around their star. (Các hành tinh trong hệ này đi theo những quỹ đạo không đồng tâm quanh ngôi sao của chúng.)
"nonconcentric alignment": sự căn chỉnh không đồng tâm (trong kỹ thuật).
- The nonconcentric alignment of the pipes led to water leakage. (Sự căn chỉnh không đồng tâm của các ống dẫn đã dẫn đến rò rỉ nước.)
Biến thể và từ gần giống
Concentric (tính từ): đồng tâm (trái nghĩa).
- Concentric circles share the same center. (Các hình tròn đồng tâm có chung một tâm.)
Nonconcentricity (danh từ): tính không đồng tâm.
- The nonconcentricity of the rings was measured with precision tools. (Tính không đồng tâm của các vòng được đo bằng các công cụ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
Eccentric: lệch tâm, không đồng tâm (thường dùng trong hình học hoặc cơ học).
- Eccentric circles are a type of nonconcentric circles. (Các hình tròn lệch tâm là một loại hình tròn không đồng tâm.)
Off-center: lệch tâm, không ở trung tâm.
- The wheel is off-center, making it nonconcentric. (Bánh xe bị lệch tâm, khiến nó không đồng tâm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "nonconcentric" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "nonconcentric" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, hình học, hoặc thiên văn học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "eccentric" hoặc "off-center" thay thế.