nonconducting

nonconducting

A rubber glove is a nonconducting material used by electricians.

Định nghĩa

Tính từ: - Không dẫn điện, không dẫn nhiệt, không dẫn âm: "nonconducting" mô tả một vật liệu hoặc chất không khả năng truyền dẫn điện, nhiệt hoặc âm thanh. Đây tính từ dùng để chỉ các chất cách điện, cách nhiệt hoặc cách âm.

dụ sử dụng
  • (Cao su một vật liệu không dẫn điện được dùng để cách điện dây cáp.)
  • (Thủy tinh không dẫn nhiệt không cho nhiệt truyền qua dễ dàng.)
  • (Bần một chất không dẫn âm có thể chặn âm thanh hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonconducting properties": thuộc tính không dẫn điện/nhiệt/âm.

    • The nonconducting properties of plastic make it ideal for handles of tools. (Thuộc tính không dẫn điện của nhựa khiến lý tưởng cho tay cầm của dụng cụ.)
  • "nonconducting layer": lớp cách điện/nhiệt/âm.

    • A nonconducting layer of air prevents heat loss in double-glazed windows. (Một lớp không dẫn nhiệt của không khí ngăn ngừa mất nhiệt trong cửa sổ hai lớp kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonconductor (danh từ): chất không dẫn điện/nhiệt/âm.

    • Wood is a nonconductor of electricity. (Gỗ một chất không dẫn điện.)
  • Conductivity (danh từ): độ dẫn điện/nhiệt.

    • The conductivity of copper is very high. (Độ dẫn điện của đồng rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulating: cách điện, cách nhiệt, cách âm.

    • Insulating materials are often nonconducting. (Vật liệu cách điện thường không dẫn điện.)
  • Non-conductive: không dẫn điện (thường dùng trong ngữ cảnh điện).

    • Non-conductive gloves are required for electrical work. (Găng tay không dẫn điện bắt buộc cho công việc điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonconducting".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonconducting".