nonconformance
Danh từ: - Sự không tuân thủ, sự không phù hợp: "nonconformance" chỉ hành động hoặc trạng thái không tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc yêu cầu đã được thiết lập, đặc biệt trong các lĩnh vực như sản xuất, chất lượng, hoặc hành vi. - Sự khác biệt về tư tưởng hoặc niềm tin: Từ này cũng chỉ sự thiếu tính chính thống trong suy nghĩ hoặc quan điểm, tức là không đồng nhất với các chuẩn mực xã hội hoặc tư tưởng phổ biến.
- (Sản phẩm bị từ chối do không tuân thủ các quy định an toàn.)
- (Sự không phù hợp về niềm tin tôn giáo của anh ấy khiến anh nổi bật trong cộng đồng.)
- (Chúng ta cần giải quyết mọi sự không tuân thủ trong quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng.)
- "to report a nonconformance": báo cáo một sự không tuân thủ.
- Employees must report any nonconformance to the quality control department. (Nhân viên phải báo cáo bất kỳ sự không tuân thủ nào cho bộ phận kiểm soát chất lượng.)
- "nonconformance rate": tỷ lệ không tuân thủ.
- The nonconformance rate decreased after the new training program. (Tỷ lệ không tuân thủ đã giảm sau chương trình đào tạo mới.)
- Nonconformist (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về người không tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo.
- She is a nonconformist who always challenges traditional ideas. (Cô ấy là một người không tuân thủ, luôn thách thức các ý tưởng truyền thống.)
- Nonconformity (danh từ): sự không tuân thủ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.
- His nonconformity to the group's norms led to his exclusion. (Sự không tuân thủ của anh ấy đối với các chuẩn mực của nhóm dẫn đến việc anh bị loại trừ.)
- Disagreement: sự bất đồng, không nhất trí.
- Deviation: sự lệch lạc, đi chệch hướng (so với tiêu chuẩn).
- Noncompliance: sự không tuân thủ (thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc quy định).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonconformance". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "identify" (xác định), "correct" (sửa chữa), hoặc "prevent" (ngăn chặn) để tạo thành các cụm từ hành động: - We must identify and correct any nonconformance immediately. (Chúng ta phải xác định và sửa chữa mọi sự không tuân thủ ngay lập tức.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "nonconformance". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý chất lượng, như một phần của các thuật ngữ chuyên ngành.