nonconforming
Định nghĩa
- Tính từ: Không tuân theo, không phù hợp với các phong tục, quy tắc hoặc học thuyết đã được thiết lập, đặc biệt là trong tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cách của họa sĩ đó cố tình không tuân theo chuẩn mực, bác bỏ các kỹ thuật vẽ truyền thống.)
- (Trong một xã hội coi trọng sự đồng nhất, việc không tuân theo chuẩn mực có thể vừa là thách thức vừa là thế mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nonconforming use": (trong luật) việc sử dụng bất động sản không phù hợp với quy hoạch hiện hành.
- The old factory was allowed to continue as a nonconforming use after the zoning laws changed. (Nhà máy cũ được phép tiếp tục hoạt động như một trường hợp sử dụng không phù hợp sau khi luật quy hoạch thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonconformity (danh từ): sự không tuân theo chuẩn mực.
- Her nonconformity in dress made her stand out in the crowd. (Sự không tuân theo chuẩn mực trong trang phục khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
- Nonconformist (danh từ/tính từ): người không tuân theo chuẩn mực, đặc biệt trong tôn giáo.
- He was a nonconformist who refused to follow the church's strict rules. (Anh ấy là một người không tuân theo chuẩn mực, từ chối tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Unorthodox: không chính thống, khác thường.
- Dissenting: bất đồng chính kiến, phản đối.
- Noncompliant: không tuân thủ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "nonconforming". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ "stand out" (nổi bật) để diễn tả hành động không tuân theo chuẩn mực.
- She chose to stand out by being nonconforming in her career choices. (Cô ấy chọn cách nổi bật bằng cách không tuân theo chuẩn mực trong lựa chọn nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of your own drum: sống theo cách riêng của mình, không theo số đông.
- He is a true nonconforming artist, always marching to the beat of his own drum. (Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ không tuân theo chuẩn mực, luôn sống theo cách riêng của mình.)