nonconformism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tuân thủ, sự bất đồng chính kiến: "Nonconformism" chỉ thái độ hoặc hành động không tuân theo các chuẩn mực, quy tắc, hoặc tín ngưỡng phổ biến trong xã hội, tôn giáo, hay tư tưởng.
- Chủ nghĩa không chính thống: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nonconformism" ám chỉ việc từ chối chấp nhận các giá trị, niềm tin, hoặc phong tục được đa số công nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không tuân thủ của anh ấy khiến anh ta trở thành một nhân vật gây tranh cãi trong cộng đồng.)
- (Chủ nghĩa không chính thống của nghệ sĩ thể hiện rõ qua việc cô ấy từ chối các kỹ thuật vẽ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nonconformism in religion": Sự không tuân thủ trong tôn giáo, chỉ việc từ chối các giáo lý hoặc nghi lễ của nhà thờ chính thống.
- Nonconformism in 17th-century England led to the rise of various Protestant sects. (Sự không tuân thủ trong tôn giáo ở Anh thế kỷ 17 đã dẫn đến sự trỗi dậy của nhiều giáo phái Tin Lành khác nhau.)
"Social nonconformism": Sự bất đồng xã hội, chỉ hành vi đi ngược lại các chuẩn mực xã hội.
- Social nonconformism often challenges outdated traditions and promotes change. (Sự bất đồng xã hội thường thách thức các truyền thống lỗi thời và thúc đẩy sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonconformist (danh từ/ tính từ): Người không tuân thủ; thuộc về sự không tuân thủ.
- She was a nonconformist who refused to follow the crowd. (Cô ấy là một người không tuân thủ, người từ chối đi theo đám đông.)
- Nonconformity (danh từ): Tình trạng không tuân thủ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc xã hội.
- Nonconformity to social norms can be both liberating and isolating. (Sự không tuân thủ các chuẩn mực xã hội có thể vừa giải phóng vừa cô lập.)
Từ đồng nghĩa
- Dissent: Sự bất đồng chính kiến, phản đối.
- Dissent against government policies grew stronger. (Sự bất đồng chính kiến chống lại các chính sách của chính phủ ngày càng mạnh mẽ.)
- Heterodoxy: Dị giáo, chủ nghĩa không chính thống (thường dùng trong tôn giáo hoặc học thuật).
- Heterodoxy in philosophy often leads to new schools of thought. (Dị giáo trong triết học thường dẫn đến các trường phái tư tưởng mới.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: Đi theo con đường riêng, không bị ảnh hưởng bởi người khác.
- He always marched to the beat of his own drum, a true nonconformist. (Anh ấy luôn đi theo con đường riêng, một người thực sự không tuân thủ.)
- Think outside the box: Suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi khuôn mẫu.
- Nonconformism encourages people to think outside the box and challenge the status quo. (Chủ nghĩa không chính thống khuyến khích mọi người suy nghĩ sáng tạo và thách thức hiện trạng.)