nonconscious

nonconscious

A rock rests nonconscious on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ý thức: "nonconscious" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của những vật thể không sự sống, không khả năng nhận thức hay ý thức.
    • Thuộc vềthức (trong tâm lý học): "nonconscious" cũng chỉ các quá trình tâm thần không được thể hiện trong ý thức, như các hoạt động tinh thần diễn ra bên ngoài nhận thức chủ đích.
dụ sử dụng
  • Không ý thức:

    • Rocks and tables are nonconscious objects. (Đá bàn là những vật thể không ý thức.)
    • The nonconscious nature of the machine means it cannot feel pain. (Bản chất không ý thức của cỗ máy có nghĩa không thể cảm thấy đau đớn.)
  • Thuộc vềthức:

    • Nonconscious psychic processes influence our behavior without our awareness. (Các quá trình tâm thầnthức ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta không sự nhận thức.)
    • The study focused on nonconscious mental functions like implicit memory. (Nghiên cứu tập trung vào các chức năng tâm thầnthức như trí nhớ ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonconscious processing": xử lý thông tinthức.

    • Nonconscious processing of visual stimuli occurs even when we are not paying attention. (Xử lý thông tin thị giácthức xảy ra ngay cả khi chúng ta không chú ý.)
  • "nonconscious mind": tâm tríthức, phần không ý thức.

    • According to some theories, the nonconscious mind governs many of our automatic behaviors. (Theo một số lý thuyết, tâm tríthức chi phối nhiều hành vi tự động của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonconsciousness (danh từ): trạng thái không ý thức.
    • The nonconsciousness of plants is a topic of debate. (Sự không ý thức của thực vật một chủ đề gây tranh cãi.)
  • Conscious (tính từ): ý thức (trái nghĩa).
  • Unconscious (tính từ): vô thức (thường dùng trong tâm lý học để chỉ trạng thái không nhận thức, nhưng khác "nonconscious" ở chỗ "unconscious" thường liên quan đến trạng thái ngủ hoặc bất tỉnh).
Từ đồng nghĩa
  • Inanimate: vô tri, không sự sống (chỉ vật thể).
  • Subliminal: dưới ngưỡng ý thức (chỉ quá trình tâm thần).
  • Automatic: tự động (chỉ hành vi không cần ý thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonconscious", do từ này chủ yếu tính từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: (thành ngữ gần nghĩa) xa mặt cách lòng, nhưng không trực tiếp liên quan đến "nonconscious".
  • In the back of one's mind: trong tiềm thức, một phần củathức.