nonconscious
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ý thức: "nonconscious" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của những vật thể không có sự sống, không có khả năng nhận thức hay ý thức.
- Thuộc về vô thức (trong tâm lý học): "nonconscious" cũng chỉ các quá trình tâm thần không được thể hiện trong ý thức, như các hoạt động tinh thần diễn ra bên ngoài nhận thức có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
Không có ý thức:
- Rocks and tables are nonconscious objects. (Đá và bàn là những vật thể không có ý thức.)
- The nonconscious nature of the machine means it cannot feel pain. (Bản chất không có ý thức của cỗ máy có nghĩa là nó không thể cảm thấy đau đớn.)
Thuộc về vô thức:
- Nonconscious psychic processes influence our behavior without our awareness. (Các quá trình tâm thần vô thức ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta mà không có sự nhận thức.)
- The study focused on nonconscious mental functions like implicit memory. (Nghiên cứu tập trung vào các chức năng tâm thần vô thức như trí nhớ ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonconscious processing": xử lý thông tin vô thức.
- Nonconscious processing of visual stimuli occurs even when we are not paying attention. (Xử lý thông tin thị giác vô thức xảy ra ngay cả khi chúng ta không chú ý.)
"nonconscious mind": tâm trí vô thức, phần không có ý thức.
- According to some theories, the nonconscious mind governs many of our automatic behaviors. (Theo một số lý thuyết, tâm trí vô thức chi phối nhiều hành vi tự động của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonconsciousness (danh từ): trạng thái không có ý thức.
- The nonconsciousness of plants is a topic of debate. (Sự không có ý thức của thực vật là một chủ đề gây tranh cãi.)
- Conscious (tính từ): có ý thức (trái nghĩa).
- Unconscious (tính từ): vô thức (thường dùng trong tâm lý học để chỉ trạng thái không nhận thức, nhưng khác "nonconscious" ở chỗ "unconscious" thường liên quan đến trạng thái ngủ hoặc bất tỉnh).
Từ đồng nghĩa
- Inanimate: vô tri, không có sự sống (chỉ vật thể).
- Subliminal: dưới ngưỡng ý thức (chỉ quá trình tâm thần).
- Automatic: tự động (chỉ hành vi không cần ý thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonconscious", do từ này chủ yếu là tính từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: (thành ngữ gần nghĩa) xa mặt cách lòng, nhưng không trực tiếp liên quan đến "nonconscious".
- In the back of one's mind: trong tiềm thức, một phần của vô thức.