noncontentious
A calm and noncontentious discussion takes place around the conference table.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây tranh cãi, không có tính tranh luận: "noncontentious" mô tả một người, một vấn đề hoặc một thái độ không dễ dẫn đến xung đột, bất đồng hoặc tranh luận gay gắt. Từ này nhấn mạnh sự hòa nhã, ôn hòa và thiên về sự đồng thuận.
- Không thích gây sự, ưa hòa bình: Dùng để chỉ những người có tính cách tránh xa các cuộc cãi vã hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người không thích gây sự, luôn cố gắng tìm tiếng nói chung trong những bất đồng.)
- (Đề xuất không gây tranh cãi, vì vậy nó nhanh chóng được ủy ban phê duyệt.)
- (Giọng điệu không gây tranh cãi của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a noncontentious issue": một vấn đề không gây tranh cãi.
- The committee focused on noncontentious issues first to build trust. (Ủy ban tập trung vào các vấn đề không gây tranh cãi trước để xây dựng lòng tin.)
"to remain noncontentious": duy trì thái độ ôn hòa, không gây xung đột.
- In negotiations, it's often wise to remain noncontentious until all facts are known. (Trong đàm phán, thường khôn ngoan nếu duy trì thái độ ôn hòa cho đến khi mọi sự thật được biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
Contentious (tính từ): gây tranh cãi, hay gây sự.
- The debate became contentious when personal insults were exchanged. (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi những lời xúc phạm cá nhân được trao đổi.)
Noncontentiously (trạng từ): một cách không gây tranh cãi.
- She noncontentiously suggested a compromise that satisfied everyone. (Cô ấy một cách không gây tranh cãi đã đề xuất một sự thỏa hiệp làm hài lòng tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Uncontroversial: không gây tranh cãi.
- The new policy was uncontroversial and widely accepted. (Chính sách mới không gây tranh cãi và được chấp nhận rộng rãi.)
- Peaceable: ưa hòa bình, không thích gây sự.
- He is a peaceable man who avoids arguments at all costs. (Anh ấy là một người ưa hòa bình, tránh tranh cãi bằng mọi giá.)
- Conciliatory: có tính hòa giải, làm dịu.
- Her conciliatory remarks helped calm the angry crowd. (Những lời nhận xét hòa giải của cô ấy đã giúp làm dịu đám đông giận dữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "noncontentious", nhưng có thể dùng "to steer clear of contention" (tránh xa tranh cãi) như một cách diễn đạt tương tự.
Thành ngữ liên quan
- To keep the peace: giữ hòa khí, tránh xung đột.
- To avoid arguments, she always tries to keep the peace in family gatherings. (Để tránh tranh cãi, cô ấy luôn cố gắng giữ hòa khí trong các buổi họp mặt gia đình.)