noncontinuous

noncontinuous

The applause was noncontinuous, with brief pauses between bursts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên tục, gián đoạn: "noncontinuous" mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc quá trình không diễn ra một cách liên tục, sự ngắt quãng về thời gian hoặc không gian.
dụ sử dụng
  • (Tiếng vỗ tay không liên tục, những khoảng dừng giữa mỗi lần vỗ.)
  • (Cảnh quan một bức tranh khảm không liên tục gồm các cánh đồng khu rừng.)
  • ( ấy nhận được một nền giáo dục không liên tục, thường bị gián đoạn bởi những lần chuyển nhà của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncontinuous process": quá trình gián đoạn, không diễn ra liên tục.

    • The manufacturing uses a noncontinuous process where each batch is processed separately. (Quy trình sản xuất sử dụng một quá trình không liên tục, nơi mỗi mẻ được xử lý riêng biệt.)
  • "noncontinuous data": dữ liệu không liên tục, thường khoảng trống hoặc ngắt quãng.

    • The study collected noncontinuous data, making trend analysis difficult. (Nghiên cứu thu thập dữ liệu không liên tục, khiến việc phân tích xu hướng trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncontinuity (danh từ): sự không liên tục, tính gián đoạn.

    • The noncontinuity of the signal caused errors in transmission. (Sự không liên tục của tín hiệu gây ra lỗi trong quá trình truyền.)
  • Noncontinuousness (danh từ): tính chất không liên tục.

    • The noncontinuousness of the rainfall led to drought in some areas. (Tính không liên tục của lượng mưa dẫn đến hạn hánmột số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuous: gián đoạn, không liên tục (từ đồng nghĩa chính xác nhất).

    • The pattern was discontinuous, with gaps every few inches. (Mẫu hình bị gián đoạn, với những khoảng trống cách nhau vài inch.)
  • Intermittent: gián đoạn, lúc lúc không (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc tín hiệu).

    • The intermittent rain stopped and started throughout the day. (Cơn mưa gián đoạn tạnh rồi lại bắt đầu suốt cả ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "noncontinuous" do tính chất học thuật của từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • "In fits and starts": theo từng đợt ngắt quãng, không đều đặn (thành ngữ tương đương).
    • The project progressed in fits and starts due to funding issues. (Dự án tiến triển theo từng đợt ngắt quãng do vấn đề tài chính.)