noncontroversial
Định nghĩa
Tính từ: Noncontroversial có nghĩa là không có khả năng gây ra tranh cãi, không gây tranh luận hoặc bất đồng ý kiến. Từ này dùng để miêu tả một vấn đề, chủ đề, hoặc quan điểm mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không thấy có lý do để phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban đã chọn một chủ đề không gây tranh cãi cho cuộc thảo luận.)
- (Bài phát biểu của cô ấy được cố tình làm không gây tranh cãi để tránh bất kỳ phản ứng chính trị nào.)
- (Sự thay đổi chính sách này không gây tranh cãi và nhận được sự ủng hộ rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To remain noncontroversial: giữ thái độ trung lập, không gây tranh cãi.
- In a divided society, journalists often try to remain noncontroversial. (Trong một xã hội bị chia rẽ, các nhà báo thường cố gắng giữ thái độ không gây tranh cãi.)
- A noncontroversial figure: một nhân vật không gây tranh cãi, được nhiều người chấp nhận.
- The mayor was seen as a noncontroversial figure who could unite the community. (Thị trưởng được xem là một nhân vật không gây tranh cãi, có thể đoàn kết cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Controversial (tính từ): gây tranh cãi.
- The new law is highly controversial. (Luật mới rất gây tranh cãi.)
- Controversy (danh từ): sự tranh cãi, cuộc tranh luận.
- The decision sparked a lot of controversy. (Quyết định đã gây ra nhiều tranh cãi.)
- Noncontroversially (trạng từ): một cách không gây tranh cãi.
- He spoke noncontroversially about the issue. (Anh ấy đã nói về vấn đề một cách không gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Uncontroversial: không gây tranh cãi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Inoffensive: không xúc phạm, dễ chịu.
- Safe: an toàn, không gây rủi ro (trong bối cảnh tránh tranh cãi).
- Neutral: trung lập, không nghiêng về bên nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To steer clear of controversy: tránh xa tranh cãi.
- Politicians often steer clear of controversy during election campaigns. (Các chính trị gia thường tránh xa tranh cãi trong các chiến dịch bầu cử.)
- To keep it noncontroversial: giữ cho mọi thứ không gây tranh cãi.
- Let's keep the conversation noncontroversial. (Hãy giữ cho cuộc trò chuyện không gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- To play it safe: hành động một cách thận trọng để tránh rủi ro hoặc tranh cãi.
- Instead of expressing his true opinion, he decided to play it safe and stay noncontroversial. (Thay vì bày tỏ quan điểm thật của mình, anh ấy quyết định hành động thận trọng và giữ thái độ không gây tranh cãi.)