nonconvergent

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hội tụ, không giao nhau: "nonconvergent" mô tả các đường thẳng, mặt phẳng hoặc bề mặt không bao giờ gặp nhau hoặc cắt nhau, kéo dàihạn. Thuật ngữ này thường dùng trong toán học, hình học, hoặc vật để chỉ các đối tượng song song hoặc phân kỳ.
dụ sử dụng
  • (Trong hình học, các đường thẳng song song không hội tụ.)
  • (Hai mặt phẳng không hội tụ, nghĩa chúng sẽ không bao giờ cắt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonconvergent series": chuỗi không hội tụ (trong giải tích).

    • A nonconvergent series does not approach a finite limit. (Một chuỗi không hội tụ không tiến dần đến một giới hạn hữu hạn.)
  • "nonconvergent evolution": tiến hóa không hội tụ (trong sinh học, chỉ các loài không phát triển các đặc điểm tương tự).

    • Nonconvergent evolution results in distinct adaptations for different species. (Tiến hóa không hội tụ dẫn đến các thích nghi riêng biệt cho các loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonconvergence (danh từ): sự không hội tụ, hiện tượng không gặp nhau.
    • The nonconvergence of the lines was obvious in the diagram. (Sự không hội tụ của các đường thẳng rõ ràng trong sơ đồ.)
  • Convergent (tính từ): hội tụ, giao nhau (trái nghĩa với "nonconvergent").
    • Convergent lines meet at a single point. (Các đường hội tụ gặp nhau tại một điểm duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Divergent: phân kỳ, không hội tụ (thường dùng trong toán học).
  • Parallel: song song, không giao nhau (trong hình học).
  • Non-intersecting: không cắt nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "Nonconvergent paths": những con đường không giao nhau (nghĩa bóng, chỉ các hướng đi hoặc quan điểm không bao giờ gặp nhau).
    • Their nonconvergent paths led them to different careers. (Những con đường không giao nhau của họ đã dẫn họ đến các sự nghiệp khác nhau.)