noncritical

noncritical

The technician performed a noncritical software update during off-peak hours.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Không nghiêm trọng, khôngtình trạng khủng hoảng: "noncritical" mô tả một tình huống hoặc trạng thái khôngđiểm khẩn cấp hoặc nguy hiểm cần can thiệp ngay lập tức. Thường dùng trong y tế, quản lý, hoặc các lĩnh vực kỹ thuật. - dụ: The patient's condition is noncritical, so surgery can be postponed. (Tình trạng của bệnh nhân không nghiêm trọng, vậy ca phẫu thuật có thể hoãn lại.)

  1. Không quan trọng, không then chốt: "noncritical" chỉ điều đó không phải yếu tố quyết định hoặc không ảnh hưởng lớn đến kết quả chung.

    • dụ: These noncritical tasks can be done later. (Những nhiệm vụ không quan trọng này có thể làm sau.)
  2. Không phê phán, không đánh giá khắt khe: "noncritical" mô tả thái độ hoặc cách tiếp cận thiếu sự xem xét kỹ lưỡng, dễ dàng chấp nhận không phân tích.

    • dụ: Her noncritical review of the report missed many errors. (Bài đánh giá không phê phán của ấy về báo cáo đã bỏ sót nhiều lỗi.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (không nghiêm trọng):
    • The power outage was noncritical and lasted only a few minutes. (Sự cố mất điện không nghiêm trọng chỉ kéo dài vài phút.)
  • Nghĩa 2 (không quan trọng):
    • In this project, the design details are noncritical compared to the budget. (Trong dự án này, chi tiết thiết kế không quan trọng so với ngân sách.)
  • Nghĩa 3 (không phê phán):
    • The audience's noncritical acceptance of the speech surprised the speaker. (Sự chấp nhận không phê phán của khán giả đối với bài phát biểu làm người nói ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncritical path": đường đi không quan trọng (trong quản lý dự án, chỉ các nhiệm vụ không ảnh hưởng đến thời hạn chính).
    • We focused on the critical path first; the noncritical path can wait. (Chúng tôi tập trung vào đường đi quan trọng trước; đường đi không quan trọng có thể chờ.)
  • "noncritical system": hệ thống không thiết yếu (trong công nghệ thông tin, chỉ phần mềm hoặc phần cứng không ảnh hưởng đến hoạt động chính).
    • The backup server is a noncritical system that can be shut down for maintenance. (Máy chủ dự phòng một hệ thống không thiết yếu có thể tắt để bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncritical (tính từ): dạng phủ định của "critical".
  • Uncritical (tính từ): có nghĩa tương tự (không phê phán), nhưng thường nhấn mạnh vào thái độ thiếu suy xét hơn.
    • dụ: His uncritical trust in the news led to misinformation. (Sự tin tưởng không suy xét của anh ấy vào tin tức đã dẫn đến thông tin sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonurgent: không khẩn cấp.
    • The repair is nonurgent and can be scheduled for next week. (Việc sửa chữa không khẩn cấp có thể lên lịch vào tuần sau.)
  • Minor: nhỏ, không quan trọng.
    • This is a minor issue, not a major problem. (Đây vấn đề nhỏ, không phải vấn đề lớn.)
  • Unimportant: không quan trọng.
    • The color of the logo is unimportant for the product's function. (Màu sắc của logo không quan trọng đối với chức năng của sản phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "noncritical". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to consider":
    • To be noncritical: không quan trọng.
      • The budget for decorations is considered noncritical. (Ngân sách cho trang trí được coi không quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "noncritical". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh trái ngược với thành ngữ "critical juncture" (thời điểm quyết định).
    • At a noncritical juncture, we can take a break. (Tại một thời điểm không quyết định, chúng ta có thể nghỉ ngơi.)