noncrucial

noncrucial

The technician replaced the noncrucial component during routine maintenance.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Khôngtrong tình trạng khủng hoảng hoặc khẩn cấp: "noncrucial" dùng để miêu tả một tình huống, sự kiện hoặc vấn đề không mang tính chất nguy cấp, không đòi hỏi sự can thiệp hoặc chú ý ngay lập tức. 2. Ít quan trọng, không mang tính quyết định: "noncrucial" chỉ những điều tầm quan trọng thấp, không ảnh hưởng lớn đến kết quả chung hoặc không phải yếu tố then chốt.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • The meeting was noncrucial, so we postponed it to next week. (Cuộc họp khôngtrong tình trạng khẩn cấp, vậy chúng tôi đã hoãn sang tuần sau.)
    • Her health issue is noncrucial; she just needs some rest. (Vấn đề sức khỏe của ấy không nguy cấp; ấy chỉ cần nghỉ ngơi một chút.)
  • Nghĩa 2:

    • The color of the logo is noncrucial to the brand's success. (Màu sắc của logo không quan trọng đối với sự thành công của thương hiệu.)
    • We can skip this noncrucial detail in the report. (Chúng ta có thể bỏ qua chi tiết ít quan trọng này trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncrucial decision": quyết định không mang tính quyết định.

    • Choosing between these two options is a noncrucial decision. (Việc chọn giữa hai lựa chọn này một quyết định không mang tính quyết định.)
  • "noncrucial element": yếu tố không then chốt.

    • The noncrucial elements of the project can be handled later. (Các yếu tố không then chốt của dự án có thể được xử lý sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucial (tính từ): quan trọng, quyết định, nguy cấp.
    • This is a crucial step in the process. (Đây một bước quan trọng trong quy trình.)
  • Noncritical (tính từ): không nguy kịch, không quan trọng (thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật).
    • The patient is in noncritical condition. (Bệnh nhântrong tình trạng không nguy kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimportant: không quan trọng.
  • Trivial: tầm thường, vụn vặt.
  • Inconsequential: khônghậu quả, không đáng kể.
  • Nonessential: không thiết yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "a noncrucial matter": một vấn đề không quan trọng.

    • Let's focus on the main issues and ignore the noncrucial matters. (Hãy tập trung vào các vấn đề chính bỏ qua những vấn đề không quan trọng.)
  • "noncrucial to the outcome": không ảnh hưởng đến kết quả.

    • His opinion is noncrucial to the outcome of the vote. (Ý kiến của anh ấy không ảnh hưởng đến kết quả cuộc bỏ phiếu.)