noncrystalline

noncrystalline

The scientist examines a noncrystalline solid under bright light.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không cấu trúc tinh thể: "noncrystalline" mô tả một chất hoặc vật liệu không cấu trúc tinh thể, nghĩa các nguyên tử hoặc phân tử của sắp xếp một cách hỗn loạn, không trật tự tuần hoàn như trong tinh thể. Từ này thường được dùng trong hóa học, vật khoa học vật liệu để đối lập với "crystalline" ( cấu trúc tinh thể).
- dụ: Thủy tinh một vật liệu noncrystalline các phân tử của không trật tự như trong tinh thể.

dụ sử dụng
  • (Chất này phi tinh thể, có nghĩa các nguyên tử của được sắp xếp ngẫu nhiên.)
  • (Nhiều polymer phi tinh thể, điều này ảnh hưởng đến tính chất vật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncrystalline solid": chất rắnđịnh hình, không cấu trúc tinh thể.

    • Glass is a classic example of a noncrystalline solid. (Thủy tinh một dụ điển hình của chất rắnđịnh hình.)
  • "noncrystalline region": vùng phi tinh thể trong một vật liệu.

    • The noncrystalline regions in the polymer contribute to its flexibility. (Các vùng phi tinh thể trong polymer góp phần vào tính linh hoạt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Noncrystallinity (danh từ): tính chất phi tinh thể.

    • The noncrystallinity of the material was confirmed by X-ray diffraction. (Tính phi tinh thể của vật liệu đã được xác nhận bằng nhiễu xạ tia X.)
  • Amorphous (tính từ): vô định hình, đồng nghĩa với noncrystalline trong nhiều ngữ cảnh.

    • Amorphous solids are noncrystalline. (Chất rắnđịnh hình phi tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Amorphous: vô định hình, không hình dạng hoặc cấu trúc xác định.
  • Non-crystalline: dạng viết cách gạch nối, cùng nghĩa.
  • Disordered: mất trật tự, không cấu trúc tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Noncrystalline state: trạng thái phi tinh thể.

    • The material exists in a noncrystalline state at high temperatures. (Vật liệu tồn tạitrạng thái phi tinh thểnhiệt độ cao.)
  • Noncrystalline structure: cấu trúc phi tinh thể.

    • The noncrystalline structure of the glass makes it transparent. (Cấu trúc phi tinh thể của thủy tinh làm cho trong suốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "noncrystalline" do tính chuyên ngành của .