noncyclic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chu kỳ: "noncyclic" mô tả một quá trình, hiện tượng hoặc sự kiện không lặp lại theo một chu kỳ nhất định, không tuần hoàn.
- Không theo vòng lặp: Trong các lĩnh vực như hóa học, toán học hay khoa học máy tính, "noncyclic" chỉ một cấu trúc hoặc hệ thống không có cấu trúc vòng (ví dụ: không có vòng carbon trong phân tử, không có chu trình trong đồ thị).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The process is noncyclic, meaning it does not repeat. (Quá trình này là không có chu kỳ, nghĩa là nó không lặp lại.)
- In chemistry, a noncyclic compound does not contain a ring structure. (Trong hóa học, một hợp chất không có chu kỳ không chứa cấu trúc vòng.)
- A noncyclic graph is a tree with no cycles. (Một đồ thị không có chu kỳ là một cây không có chu trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noncyclic process": quá trình không tuần hoàn, thường dùng trong vật lý hoặc hóa học để mô tả các phản ứng không lặp lại.
- The noncyclic process in photosynthesis produces ATP and NADPH. (Quá trình không tuần hoàn trong quang hợp tạo ra ATP và NADPH.)
"noncyclic system": hệ thống không theo chu kỳ, dùng trong kinh tế hoặc sinh thái.
- A noncyclic system is less predictable than a cyclic one. (Một hệ thống không có chu kỳ ít dự đoán được hơn một hệ thống có chu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Noncyclic (tính từ) là dạng chính; không có biến thể phổ biến khác.
- Acyclic (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, đặc biệt trong hóa học và toán học (không có vòng).
- An acyclic hydrocarbon has no rings. (Một hydrocarbon không vòng không có vòng carbon.)
Từ đồng nghĩa
- Non-repeating: không lặp lại.
- Non-periodic: không tuần hoàn.
- Acyclic: không vòng (thường dùng trong hóa học và toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "noncyclic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "noncyclic".