noncyclical

noncyclical

The graph shows a noncyclical pattern over time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính chu kỳ: "noncyclical" mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc sự kiện không lặp lại theo một chu kỳ nhất định, không tính tuần hoàn.
    • Không theo chu kỳ kinh tế: Trong kinh tế, "noncyclical" chỉ các ngành hoặc hoạt động không bị ảnh hưởng bởi các chu kỳ kinh tế (suy thoái hoặc tăng trưởng).
dụ sử dụng
  • (Doanh thu của công ty không mang tính chu kỳ, nghĩa vẫn ổn định bất kể suy thoái kinh tế.)
  • (Các ngành không theo chu kỳ như chăm sóc sức khỏe tiện ích thường mang lại lợi nhuận ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncyclical stock": cổ phiếu không theo chu kỳ, thường cổ phiếu của các công ty sản xuất hàng hóa thiết yếu.

    • Investors often buy noncyclical stocks to hedge against market volatility. (Các nhà đầu thường mua cổ phiếu không theo chu kỳ để phòng ngừa biến động thị trường.)
  • "noncyclical pattern": mô hình không lặp lại theo chu kỳ.

    • The data shows a noncyclical pattern, with no clear seasonal trends. (Dữ liệu cho thấy một mô hình không chu kỳ, không xu hướng theo mùa rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclical (tính từ): mang tính chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ.
    • The cyclical nature of the fashion industry means trends come and go. (Bản chất mang tính chu kỳ của ngành thời trang có nghĩa các xu hướng đến rồi đi.)
  • Acyclic (tính từ): không chu kỳ (thường dùng trong toán học hoặc khoa học).
    • An acyclic graph has no cycles. (Một đồ thị không chu kỳ không các vòng lặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-recurring: không tái diễn, không lặp lại.
    • This is a non-recurring expense, not part of the regular budget. (Đây một khoản chi phí không tái diễn, không phải một phần của ngân sách thường xuyên.)
  • Irregular: không đều đặn, không quy luật.
    • His sleep schedule is irregular and noncyclical. (Lịch ngủ của anh ấy không đều đặn không tính chu kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "noncyclical". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "remain", "be": - Remain noncyclical: vẫn không mang tính chu kỳ. - The demand for basic goods remains noncyclical. (Nhu cầu về hàng hóa cơ bản vẫn không mang tính chu kỳ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "noncyclical". Tuy nhiên, cụm từ sau có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh tế: - "Safe haven": nơi trú ẩn an toàn (ám chỉ các ngành noncyclical nơi đầu an toàn trong thời kỳ suy thoái). - Noncyclical stocks are often considered a safe haven for investors. (Cổ phiếu không theo chu kỳ thường được coi nơi trú ẩn an toàn cho các nhà đầu .)