nondeductible

nondeductible

The accountant explains that the expense is nondeductible.

Định nghĩa

Tính từ: Không được khấu trừ "Nondeductible" mô tả một khoản chi phí, khoản đóng góp, hoặc khoản lỗ không được phép trừ vào thu nhập chịu thuế khi tính thuế thu nhập. Nói cách khác, đây những khoản bạn không thể giảm trừ để làm giảm số thuế phải nộp.

dụ sử dụng
  • (Các khoản quyên góp cho tổ chức này không được khấu trừ cho mục đích tính thuế.)
  • (Khoản tiền phạt bạn đã trả một chi phí không được khấu trừ.)
  • (Các chi phí cá nhân như cắt tóc thường không được khấu trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nondeductible contribution": khoản đóng góp không được khấu trừ thuế.
    • She made a nondeductible contribution to her IRA. ( ấy đã thực hiện một khoản đóng góp không được khấu trừ vào tài khoản hưu trí cá nhân của mình.)
  • "nondeductible loss": khoản lỗ không được khấu trừ.
    • The company suffered a nondeductible loss from the natural disaster. (Công ty chịu một khoản lỗ không được khấu trừ từ thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Deductible (adj/tính từ): có thể khấu trừ.
    • Mortgage interest is often deductible. (Lãi vay thế chấp thường có thể khấu trừ.)
  • Nondeductibility (n/danh từ): tính không được khấu trừ.
    • The nondeductibility of certain expenses can be frustrating. (Tính không được khấu trừ của một số chi phí có thể gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Not deductible: không được khấu trừ.
  • Disallowed: không được chấp nhận (trong bối cảnh khai thuế).
  • Non-qualifying: không đủ điều kiện (để khấu trừ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: khấu trừ (một khoản chi phí) khi tính thuế.
    • You can write off business expenses, but not nondeductible personal ones. (Bạn có thể khấu trừ chi phí kinh doanh, nhưng không thể khấu trừ các chi phí cá nhân không được khấu trừ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not count as a deduction: không được tính khoản khấu trừ.
    • That expense does not count as a deduction because it's nondeductible. (Khoản chi phí đó không được tính khoản khấu trừ không được khấu trừ.)