nondenominational
Định nghĩa
Tính từ: - Không thuộc về một giáo phái tôn giáo cụ thể nào: "nondenominational" mô tả một tổ chức, hoạt động, hoặc địa điểm (thường là nhà thờ) không bị ràng buộc bởi các giáo lý, nghi lễ, hay quyền lực của một giáo phái tôn giáo riêng biệt. Nó mang tính chất chung chung, bao trùm và cởi mở cho tất cả mọi người bất kể tín ngưỡng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi trường là một tổ chức không thuộc giáo phái nào, chào đón học sinh từ mọi tín ngưỡng.)
- (Họ tham dự một nhà thờ không thuộc giáo phái nào, tập trung vào phục vụ cộng đồng hơn là các giáo lý cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nondenominational prayer": lời cầu nguyện không theo nghi thức của một giáo phái nào.
- The ceremony began with a nondenominational prayer to include everyone. (Buổi lễ bắt đầu bằng một lời cầu nguyện không thuộc giáo phái nào để bao gồm tất cả mọi người.)
"nondenominational organization": tổ chức không liên kết với bất kỳ giáo phái tôn giáo nào.
- The charity is a nondenominational organization that helps people regardless of their religion. (Tổ chức từ thiện là một tổ chức không thuộc giáo phái nào, giúp đỡ mọi người bất kể tôn giáo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Denominational (tính từ): thuộc về một giáo phái cụ thể.
- The denominational school follows strict Catholic teachings. (Ngôi trường thuộc giáo phái này tuân theo các giáo lý Công giáo nghiêm ngặt.)
- Nondenomination (danh từ, hiếm): trạng thái không thuộc giáo phái nào.
Từ đồng nghĩa
- Non-sectarian: không mang tính giáo phái, không thiên vị một tôn giáo nào.
- Ecumenical: mang tính đại kết, hướng tới sự hợp nhất giữa các giáo phái Kitô giáo (nhưng thường mang sắc thái cụ thể hơn).
- Interfaith: liên tôn, liên quan đến nhiều tôn giáo khác nhau (khác với "nondenominational" ở chỗ nhấn mạnh sự đa dạng hơn là sự trung lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nondenominational".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nondenominational".