nondevelopment

nondevelopment

The child's condition was diagnosed as nondevelopment of the speech center.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự không phát triển, sự không tiến triển: "nondevelopment" chỉ trạng thái hoặc quá trình một sự vật, hiện tượng, hoặc sinh vật không đạt được sự phát triển bình thường như mong đợi. thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y học, hoặc kinh tế để mô tả sự thiếu hụt hoặc thất bại trong quá trình phát triển.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nondevelopment of the embryo was detected early in the pregnancy. (Sự không phát triển của phôi thai đã được phát hiện sớm trong thai kỳ.)
    • Economic nondevelopment in the region has led to widespread poverty. (Sự không phát triển kinh tế trong khu vực đã dẫn đến nghèo đói lan rộng.)
    • The nondevelopment of the child's language skills worried the parents. (Sự không phát triển các kỹ năng ngôn ngữ của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nondevelopment of + danh từ": dùng để chỉ sự thiếu phát triểnmột khía cạnh cụ thể.

    • The nondevelopment of infrastructure in rural areas hinders economic growth. (Sự không phát triển cơ sở hạ tầngcác vùng nông thôn cản trở tăng trưởng kinh tế.)
  • "chronic nondevelopment": tình trạng không phát triển kéo dài.

    • Chronic nondevelopment of the industry is a major concern for policymakers. (Sự không phát triển kinh niên của ngành công nghiệp mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Nondevelopmental (tính từ): không liên quan đến sự phát triển, không tính phát triển.

    • The nondevelopmental nature of the project means it focuses on maintenance, not growth. (Bản chất không phát triển của dự án có nghĩa tập trung vào bảo trì, không phải tăng trưởng.)
  • Nondevelopmentally (trạng từ): một cách không phát triển.

    • The child was behaving nondevelopmentally for his age. (Đứa trẻ cư xử một cách không phát triển so với độ tuổi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Stagnation: sự trì trệ, sự không tiến triển.
  • Underdevelopment: sự kém phát triển (thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội).
  • Failure to develop: sự thất bại trong phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nondevelopment", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Result in nondevelopment: dẫn đến sự không phát triển. - Poor nutrition can result in nondevelopment of the brain. (Dinh dưỡng kém có thể dẫn đến sự không phát triển của não bộ.) - Lead to nondevelopment: dẫn đến sự không phát triển. - Lack of investment leads to nondevelopment of the economy. (Thiếu đầu dẫn đến sự không phát triển của nền kinh tế.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "nondevelopment", nhưng có thể dùng trong các cụm từ mô tả: - A state of nondevelopment: một trạng thái không phát triển. - The region has remained in a state of nondevelopment for decades. (Khu vực này đã duy trì trong trạng thái không phát triển trong nhiều thập kỷ.)