nondirectional antenna
Định nghĩa
Danh từ: Một loại ăng-ten có khả năng phát hoặc thu tín hiệu sóng điện từ một cách đồng đều theo mọi hướng trong không gian, không có hướng ưu tiên nào.
Ví dụ sử dụng
- (Đài phát thanh sử dụng một ăng-ten vô hướng để phát tín hiệu của nó đến một khu vực rộng.)
- (Đối với bộ định tuyến Wi-Fi, một ăng-ten vô hướng cung cấp vùng phủ sóng tốt hơn theo mọi hướng xung quanh thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "omnidirectional antenna": Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong kỹ thuật viễn thông, nhấn mạnh tính chất phủ sóng toàn hướng.
- In satellite communications, a nondirectional antenna is often used for initial signal acquisition. (Trong truyền thông vệ tinh, ăng-ten vô hướng thường được sử dụng để thu tín hiệu ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nondirectional (tính từ): vô hướng, không có hướng xác định.
- A nondirectional microphone picks up sound from all directions. (Micro vô hướng thu âm từ mọi hướng.)
- Antenna (danh từ): ăng-ten, thiết bị thu phát sóng.
- He installed a new antenna on the roof. (Anh ấy lắp một ăng-ten mới trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Omnidirectional antenna: ăng-ten đa hướng, ăng-ten vô hướng.
- Isotropic antenna: ăng-ten đẳng hướng (một khái niệm lý tưởng trong lý thuyết).
Các cụm từ liên quan
- Nondirectional pattern: mẫu bức xạ vô hướng.
- The nondirectional pattern of this antenna ensures uniform coverage. (Mẫu bức xạ vô hướng của ăng-ten này đảm bảo vùng phủ sóng đồng đều.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "nondirectional antenna".