nondisjunction

nondisjunction

A student observes a diagram of nondisjunction during a biology lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Sự không phân ly (nhiễm sắc thể) - Sinh học: Hiện tượng các cặp nhiễm sắc thể tương đồng hoặc các nhiễm sắc tử chị em không tách rời nhau trong quá trình phân bào (giảm phân hoặc nguyên phân), dẫn đến các tế bào con số lượng nhiễm sắc thể bất thường (thừa hoặc thiếu).

dụ sử dụng
  • (Sự không phân ly trong giảm phân có thể gây ra hội chứng Down.)
  • (Sự xuất hiện của hiện tượng không phân ly tăng lên theo tuổi của người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nondisjunction in mitosis": sự không phân ly trong nguyên phân, thường xảy racác tế bào soma, dẫn đến thể khảm (mosaic).

    • Nondisjunction in mitosis can result in mosaic individuals with both normal and abnormal cells. (Sự không phân ly trong nguyên phân có thể tạo ra các cá thể khảm với cả tế bào bình thường bất thường.)
  • "Nondisjunction of sex chromosomes": sự không phân ly của nhiễm sắc thể giới tính.

    • Nondisjunction of sex chromosomes leads to conditions like Turner syndrome (XO) or Klinefelter syndrome (XXY). (Sự không phân ly của nhiễm sắc thể giới tính dẫn đến các hội chứng như Turner (XO) hoặc Klinefelter (XXY).)
Biến thể từ gần giống
  • Nondisjunctional (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự không phân ly.
    • Nondisjunctional events are rare in healthy cells. (Các sự kiện không phân ly hiếm gặp trong tế bào khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Failure of segregation: sự thất bại trong phân ly (nhiễm sắc thể).
  • Chromosomal nondisjunction: sự không phân ly nhiễm sắc thể (thuật ngữ đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • To undergo nondisjunction: trải qua quá trình không phân ly.
    • The chromosomes undergo nondisjunction during anaphase I. (Các nhiễm sắc thể trải qua sự không phân ly trong kỳ sau I.)
Thành ngữ liên quan
  • Nondisjunction error: lỗi không phân ly (thường dùng trong ngữ cảnh di truyền học).
    • A nondisjunction error in meiosis I is more common than in meiosis II. (Lỗi không phân ly trong giảm phân I phổ biến hơn trong giảm phân II.)