nondisposable

nondisposable

A family uses nondisposable plates for their picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dùng một lần: "nondisposable" mô tả một vật được thiết kế để sử dụng nhiều lần, không bị vứt bỏ sau một lần dùng. Đây nghĩa phổ biến nhất, đối lập với "disposable" (dùng một lần).
    • Không sẵn để sử dụng: Trong kinh tế hoặc tài chính, "nondisposable" chỉ các tài sản không thể dùng ngay hoặc không sẵn cho mục đích sử dụng thông thường.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (vật dụng):

    • We prefer nondisposable utensils to reduce plastic waste. (Chúng tôi thích dùng đồ dùng không dùng một lần để giảm rác thải nhựa.)
    • This water bottle is nondisposable; you can refill it many times. (Chai nước này loại không dùng một lần; bạn có thể đổ đầy lại nhiều lần.)
  • Nghĩa 2 (tài chính):

    • The company's nondisposable assets include machinery and real estate. (Tài sản không sẵn để sử dụng của công ty bao gồm máy móc bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nondisposable income": thu nhập không thể chi tiêu ngay (thường thu nhập đã được khấu trừ thuế hoặc dành cho các khoản bắt buộc).

    • After taxes, his nondisposable income was allocated to savings and insurance. (Sau thuế, thu nhập không thể chi tiêu ngay của anh ấy được phân bổ vào tiết kiệm bảo hiểm.)
  • "nondisposable resources": tài nguyên không thể sử dụng một lần ( dụ: tài nguyên tái tạo hoặc giá trị lâu dài).

    • Forests are considered nondisposable resources that need careful management. (Rừng được coi tài nguyên không thể sử dụng một lần cần được quản lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Disposable (adj): dùng một lần, có thể vứt bỏ.
    • Disposable cups are convenient but harmful to the environment. (Cốc dùng một lần tiện lợi nhưng hại cho môi trường.)
  • Non-disposable (adj): biến thể viết dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
    • Non-disposable items are more sustainable. (Đồ không dùng một lần bền vững hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reusable: có thể tái sử dụng (chỉ vật dụng).
    • Reusable bags are a good alternative to plastic ones. (Túi tái sử dụng một lựa chọn thay thế tốt cho túi nhựa.)
  • Non-expendable: không thể tiêu hao, không thể dùng hết (thường dùng trong quân sự hoặc tài chính).
    • Non-expendable equipment must be returned after use. (Thiết bị không thể tiêu hao phải được trả lại sau khi sử dụng.)
  • Non-available: không sẵn (nghĩa tài chính).
    • These funds are non-available for immediate withdrawal. (Các quỹ này không sẵn để rút ngay lập tức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan