nondriver

nondriver

A nondriver rides the bus to work.

Định nghĩa

Danh từ: - Người không lái xe: "nondriver" chỉ một người không phải tài xế, không điều khiển phương tiện giao thông (như ô tô, xe máy). Từ này thường dùng để phân biệt với người lái xe trong các ngữ cảnh giao thông, bảo hiểm, hoặc thống .

dụ sử dụng
  • (Công ty xe buýt cung cấp giá đặc biệt cho người không lái xe.)
  • (Nhiều người không lái xe phụ thuộc vào phương tiện công cộng để đi lại hàng ngày.)
  • (Các hợp đồng bảo hiểm thườngđiều khoản khác nhau cho người lái xe người không lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nondriver status": tình trạng không giấy phép lái xe hoặc không lái xe.
    • His nondriver status made it difficult to find a job in delivery services. (Tình trạng không lái xe của anh ấy khiến việc tìm việc trong dịch vụ giao hàng trở nên khó khăn.)
  • "Nondriver population": nhóm dân số không lái xe.
    • The city's infrastructure should better serve the nondriver population. (Cơ sở hạ tầng của thành phố nên phục vụ tốt hơn cho nhóm dân số không lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-driver (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "nondriver".
    • The survey included both drivers and non-drivers. (Khảo sát bao gồm cả người lái xe người không lái xe.)
  • Driver (n): người lái xe (trái nghĩa).
    • The driver must follow traffic rules, while the nondriver can relax. (Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông, trong khi người không lái xe có thể thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-motorist: người không điều khiển phương tiện cơ giới.
    • Non-motorists, such as pedestrians and cyclists, are also part of traffic. (Người không điều khiển phương tiện cơ giới, như người đi bộ người đi xe đạp, cũng một phần của giao thông.)
  • Passenger: hành khách (người ngồi trên xe nhưng không lái).
    • As a passenger, she is a nondriver in the car. ( hành khách, ấy người không lái xe trong ô tô.)
Các cụm từ liên quan
  • Nondriver ID: thẻ căn cước dành cho người không giấy phép lái xe (thường dùng để nhận dạng).
    • He applied for a nondriver ID to use as identification. (Anh ấy xin cấp thẻ căn cước không lái xe để dùng làm giấy tờ tùy thân.)
  • Nondriver discount: giảm giá dành cho người không lái xe ( dụ: bảo hiểm).
    • Some insurance companies offer a nondriver discount for policyholders who don't drive. (Một số công ty bảo hiểm cung cấp giảm giá cho người không lái xe đối với chủ hợp đồng không lái xe.)