nonechoic

nonechoic

A child listens to a nonechoic sound in a quiet room.

Định nghĩa

Tính từ: không phải từ tượng thanh, không bắt chước âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Từ "cây" từ không tượng thanh, không bắt chước bất kỳ âm thanh nào.)
  • (Trong ngôn ngữ học, hầu hết các từ không tượng thanh; chỉ một tập hợp nhỏ như "buzz" hoặc "click" tượng thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • nonechoic vs. echoic: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ âm học từ vựng học để phân biệt các từ nguồn gốc mô phỏng âm thanh (echoic) với các từ không đặc tính này.

    • Echoic words like "meow" directly imitate animal sounds, while nonechoic words like "run" do not. (Các từ tượng thanh như "meo" bắt chước trực tiếp âm thanh động vật, trong khi các từ không tượng thanh như "chạy" thì không.)
  • Phân tích từ nguyên: "nonechoic" được tạo thành từ tiền tố "non-" (không) + "echoic" (thuộc về tiếng vang, tượng thanh), mang ý nghĩa phủ định.

Biến thể từ gần giống
  • Echoic (tính từ): tượng thanh, bắt chước âm thanh.
    • The word "bang" is echoic because it sounds like an explosion. (Từ "bang" tượng thanh nghe giống như tiếng nổ.)
  • Non-echoic (tính từ): cách viết dấu gạch nối, đồng nghĩa với "nonechoic".
Từ đồng nghĩa
  • Non-imitative: không bắt chước (âm thanh).
  • Arbitrary: tùy ý, không mối liên hệ tự nhiên với âm thanh (trong ngữ nghĩa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .