noneffervescent
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sủi bọt, không có ga: "noneffervescent" miêu tả một chất lỏng, đặc biệt là đồ uống, không chứa bọt khí hoặc không có tính sủi bọt. Từ này trái nghĩa với "effervescent" (có ga, sủi bọt).
- Không lấp lánh, không sống động (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "noneffervescent" có thể chỉ tính cách hoặc phong cách thiếu sự sôi nổi, vui tươi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The restaurant served a noneffervescent wine, which was perfect for those who dislike bubbles. (Nhà hàng phục vụ một loại rượu vang không sủi bọt, rất phù hợp cho những ai không thích bọt khí.)
- She prefers noneffervescent mineral water because it tastes purer to her. (Cô ấy thích nước khoáng không có ga vì nó có vị tinh khiết hơn đối với cô.)
Nghĩa bóng:
- His noneffervescent personality made him seem distant at parties. (Tính cách không sôi nổi của anh ấy khiến anh ta có vẻ xa cách trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noneffervescent" trong ngành đồ uống: Từ này thường được dùng để mô tả rượu vang "tĩnh" (still wine) hoặc nước khoáng không ga.
- The sommelier recommended a noneffervescent Chardonnay to accompany the meal. (Người phục vụ rượu đã giới thiệu một loại Chardonnay không sủi bọt để đi kèm bữa ăn.)
"noneffervescent" trong văn học: Đôi khi được dùng để chỉ phong cách viết hoặc diễn đạt thiếu màu sắc, không hấp dẫn.
- The author's noneffervescent prose failed to capture the reader's imagination. (Văn phong không lấp lánh của tác giả không thể thu hút trí tưởng tượng của người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Effervescent (adj): có ga, sủi bọt; sôi nổi.
- The effervescent champagne was a hit at the party. (Rượu sâm panh có ga là điểm nhấn trong bữa tiệc.)
- Noneffervescence (n): tính chất không sủi bọt.
- The noneffervescence of the drink disappointed those expecting bubbles. (Tính không sủi bọt của đồ uống làm thất vọng những người mong đợi bọt khí.)
Từ đồng nghĩa
- Still: không có ga (đặc biệt khi nói về rượu vang hoặc nước khoáng).
- Still water is noneffervescent. (Nước tĩnh là không có ga.)
- Flat: hết ga, không còn sủi bọt (thường dùng cho đồ uống đã mất ga).
- The soda became flat after being left open. (Nước ngọt trở nên hết ga sau khi để mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noneffervescent", nhưng có thể kết hợp với "go flat" (trở nên hết ga):
- The sparkling water went flat after a few hours. (Nước có ga đã trở nên hết ga sau vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Flat as a pancake: rất phẳng, không có bọt khí (thành ngữ này thường dùng để miêu tả đồ uống hết ga, tương tự "noneffervescent").
- After sitting out, the beer was flat as a pancake. (Sau khi để ngoài, bia đã hết ga như cái bánh kếp.)