nonelective
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không do bầu cử: "nonelective" dùng để chỉ một vị trí, chức vụ, hoặc nhiệm vụ được bổ nhiệm (appointment) thay vì được chọn thông qua bầu cử (election).
- Bắt buộc, không thể chọn lựa: Trong một số ngữ cảnh, "nonelective" cũng có thể mang nghĩa là không có sự lựa chọn, mang tính bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The position of the chairman is a nonelective office. (Vị trí chủ tịch là một chức vụ không do bầu cử.)
- She holds a nonelective role in the committee, appointed by the board. (Cô ấy giữ một vai trò không do bầu cử trong ủy ban, được hội đồng bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonelective office": chức vụ không do bầu cử.
- Many judges hold nonelective offices, as they are appointed rather than elected. (Nhiều thẩm phán giữ các chức vụ không do bầu cử, vì họ được bổ nhiệm thay vì được bầu.)
"nonelective surgery": phẫu thuật bắt buộc (trong y khoa, chỉ ca phẫu thuật cần thiết, không thể trì hoãn).
- The patient required nonelective surgery due to the severity of the injury. (Bệnh nhân cần phẫu thuật bắt buộc do mức độ nghiêm trọng của chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Nonelectively (trạng từ): một cách không do bầu cử; một cách bắt buộc.
- The position was filled nonelectively by the director. (Vị trí đó được lấp đầy một cách không do bầu cử bởi giám đốc.)
Nonelection (danh từ): sự không bầu cử; tình trạng không có bầu cử.
- The nonelection of the official caused controversy. (Việc không bầu cử quan chức đó đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Appointed: được bổ nhiệm.
- The nonelective position is an appointed role. (Vị trí không do bầu cử là một vai trò được bổ nhiệm.)
- Mandatory: bắt buộc.
- The nonelective procedure was mandatory for all patients. (Thủ tục bắt buộc đó là cần thiết cho tất cả bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonelective".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonelective".