nonenterprising

nonenterprising

A nonenterprising person prefers a quiet, predictable routine.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không tinh thần kinh doanh, không táo bạo, không dám nghĩ dám làm: "nonenterprising" mô tả một người hoặc một hành động thiếu sự chủ động, sáng tạo, hoặc can đảm để thử những điều mới, đặc biệt trong công việc hoặc kinh doanh. Từ này trái nghĩa với "enterprising" ( tinh thần kinh doanh, táo bạo).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một nhân viên không tinh thần kinh doanh, luôn làm theo hướng dẫn không đề xuất ý tưởng mới.)
  • (Cách tiếp cận không táo bạo của công ty đã dẫn đến sự thiếu đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nonenterprising attitude": thái độ thiếu chủ động, không dám đương đầu với rủi ro.

    • Her nonenterprising attitude prevented her from starting her own business. (Thái độ thiếu táo bạo của ấy đã ngăn cản ấy khởi nghiệp.)
  • "nonenterprising behavior": hành vi thụ động, không dám thử thách.

    • The team's nonenterprising behavior resulted in missed opportunities. (Hành vi thụ động của nhóm đã dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonenterprise (danh từ): sự thiếu tinh thần kinh doanh.

    • The nonenterprise of the region was evident in its stagnant economy. (Sự thiếu tinh thần kinh doanh của khu vực thể hiện qua nền kinh tế trì trệ.)
  • Unenterprising (tính từ): đồng nghĩa với "nonenterprising", cũng có nghĩa không táo bạo, không dám nghĩ dám làm.

    • He was criticized for his unenterprising approach to problem-solving. (Anh ấy bị chỉ trích cách tiếp cận không táo bạo trong giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Unadventurous: không mạo hiểm, không thích phiêu lưu.
  • Cautious: thận trọng, nhưng thường mang sắc thái trung tính hơn.
  • Passive: thụ động, thiếu chủ động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain nonenterprising" (vẫn không tinh thần kinh doanh).
Thành ngữ liên quan
  • "To play it safe": hành động an toàn, tránh rủi ro (thường đồng nghĩa với thái độ nonenterprising).
    • Instead of taking risks, he always plays it safe. (Thay vì chấp nhận rủi ro, anh ấy luôn hành động an toàn.)