nonenzymatic

nonenzymatic

A scientist studies a nonenzymatic chemical reaction in a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên quan đến hoặc không được tạo ra bởi enzyme: "nonenzymatic" miêu tả một quá trình, phản ứng hoặc hệ thống hóa học diễn ra không sự tham gia của enzyme (chất xúc tác sinh học).
    • Phi enzyme: Trong hóa sinh, từ này dùng để phân biệt các chế không phụ thuộc vào enzyme.
dụ sử dụng
  • (Quá trình hóa nâu phi enzyme một quy trình phổ biến trong nấu ăn, như khi bánh mì chuyển sang màu vàng nâu trong máy nướng bánh.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các phản ứng phi enzyme để hiểu cách sự sống sơ khai có thể đã hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonenzymatic system": hệ thống không enzyme.

    • Nonenzymatic systems are often simpler models for studying chemical evolution. (Các hệ thống phi enzyme thường các mô hình đơn giản hơn để nghiên cứu sự tiến hóa hóa học.)
  • "nonenzymatic catalysis": xúc tác không enzyme.

    • Metal ions can provide nonenzymatic catalysis in some biochemical pathways. (Các ion kim loại có thể cung cấp xúc tác phi enzyme trong một số con đường sinh hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzymatic (tính từ): liên quan đến hoặc được tạo ra bởi enzyme (trái nghĩa với "nonenzymatic").

    • Enzymatic reactions are highly specific and efficient. (Các phản ứng enzyme tính đặc hiệu hiệu quả cao.)
  • Enzyme (danh từ): chất xúc tác sinh học.

    • Lactase is an enzyme that breaks down lactose. (Lactase một enzyme phân giải đường lactose.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-catalytic (by enzymes): không xúc tác bởi enzyme.
  • Abiotic: phi sinh học (thường dùng trong bối cảnh hóa học tiền sinh học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Nonenzymatic glycation: glycation phi enzyme (quá trình đường gắn vào protein hoặc lipid không enzyme).
    • Nonenzymatic glycation is linked to aging and diabetic complications. (Glycation phi enzyme liên quan đến lão hóa các biến chứng tiểu đường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này. "Nonenzymatic" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.