nonequivalence
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không tương đương, sự không thay thế được: "nonequivalence" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của hai hoặc nhiều thứ không thể thay thế cho nhau, không có giá trị hoặc chức năng tương đương trong một bối cảnh cụ thể.
- Sự khác biệt không thể hoán đổi: Trong ngôn ngữ học hoặc dịch thuật, "nonequivalence" đề cập đến việc một từ hoặc cụm từ trong ngôn ngữ nguồn không có bản dịch chính xác hoặc tương đương trong ngôn ngữ đích.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không tương đương của hai loại tiền tệ đã khiến việc thương mại trở nên khó khăn.)
- (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu sự không tương đương của các khái niệm văn hóa giữa các ngôn ngữ.)
- (Sự không tương đương về nghĩa giữa "freedom" và "liberty" là tinh tế nhưng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonequivalence in translation": sự không tương đương trong dịch thuật, thường gây khó khăn cho người dịch.
- The nonequivalence in translation of idioms requires creative solutions. (Sự không tương đương trong dịch thuật các thành ngữ đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.)
"cultural nonequivalence": sự không tương đương về văn hóa, khi một khái niệm hoặc tập tục ở nền văn hóa này không tồn tại ở nền văn hóa khác.
- Cultural nonequivalence can lead to misunderstandings in international communication. (Sự không tương đương về văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Nonequivalent (adj): không tương đương.
- These two terms are nonequivalent in their legal definitions. (Hai thuật ngữ này không tương đương trong định nghĩa pháp lý của chúng.)
Equivalent (n/adj): tương đương (từ trái nghĩa).
- The equivalent of "hello" in Vietnamese is "xin chào". (Tương đương của "hello" trong tiếng Việt là "xin chào".)
Từ đồng nghĩa
- Inequivalence: sự không công bằng, không bình đẳng (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh khía cạnh giá trị hoặc quyền lợi).
- Disparity: sự chênh lệch, khác biệt (thường dùng trong bối cảnh số lượng hoặc chất lượng).
- Incomparability: sự không thể so sánh được (nhấn mạnh tính không thể đối chiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "nonequivalence" là danh từ trừu tượng, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "nonequivalence" là thuật ngữ học thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông tục).