nonequivalent
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tương đương, không ngang bằng: "nonequivalent" mô tả một thứ không có cùng giá trị, số lượng hoặc ý nghĩa so với một thứ khác, và không thể thay thế cho nhau một cách chính xác.
- Không hoán đổi được: Trong ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc logic, "nonequivalent" chỉ các đối tượng, khái niệm, hoặc biểu thức không tương đương về mặt logic hoặc chức năng.
Ví dụ sử dụng
- (Hai loại tiền tệ này không tương đương về sức mua.)
- (Trong toán học, các biểu thức không tương đương không thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi kết quả.)
- (Các phúc lợi mà hai công việc mang lại không tương đương, khiến việc quyết định trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonequivalent to": Không tương đương với (cái gì đó).
- The new policy is nonequivalent to the old one in its effects on small businesses. (Chính sách mới không tương đương với chính sách cũ về tác động đến các doanh nghiệp nhỏ.)
"mutually nonequivalent": Không tương đương lẫn nhau.
- These two hypotheses are mutually nonequivalent, so only one can be correct. (Hai giả thuyết này không tương đương lẫn nhau, vì vậy chỉ một trong số chúng có thể đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Equivalent (tính từ): tương đương, ngang bằng. (Là từ trái nghĩa cơ bản.)
- Nonequivalence (danh từ): sự không tương đương, tính không ngang bằng.
- The nonequivalence of the two systems led to compatibility issues. (Sự không tương đương của hai hệ thống đã dẫn đến các vấn đề tương thích.)
Từ đồng nghĩa
- Unequal: không bằng nhau, không đồng đều.
- Dissimilar: không giống nhau, khác biệt.
- Incommensurable: không thể so sánh được (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học).
- Nonidentical: không giống hệt nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "nonequivalent", vì đây là tính từ thường đứng một mình hoặc kết hợp với giới từ "to".
Thành ngữ liên quan
- "Apples and oranges": Hai thứ khác nhau đến mức không thể so sánh (thường dùng để diễn tả sự không tương đương rõ ràng).
- Comparing a full-time job to a part-time gig is like comparing apples and oranges; they are nonequivalent in every way. (So sánh một công việc toàn thời gian với một công việc bán thời gian khác như so sánh táo và cam; chúng không tương đương ở mọi khía cạnh.)