nonessential
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thiết yếu, không cốt lõi: "nonessential" mô tả một thứ gì đó không phải là quan trọng hoặc trung tâm, có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến bản chất chính.
- Không cần thiết: Chỉ những yếu tố phụ, có thể loại bỏ mà không làm thay đổi kết quả hoặc ý nghĩa chính.
Danh từ:
- Điều không cần thiết, thứ yếu: "nonessential" dùng để chỉ bất kỳ vật phẩm, khái niệm hoặc yếu tố nào không phải là thiết yếu, có thể bỏ qua hoặc loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- These decorations are nonessential to the main event. (Những đồ trang trí này không thiết yếu cho sự kiện chính.)
- The committee decided to cut nonessential expenses. (Ủy ban đã quyết định cắt giảm các khoản chi không cần thiết.)
Danh từ:
- They discarded all their nonessentials before moving. (Họ đã vứt bỏ tất cả những thứ không cần thiết trước khi chuyển nhà.)
- In a survival situation, focus on essentials, not nonessentials. (Trong tình huống sinh tồn, hãy tập trung vào những thứ thiết yếu, không phải những thứ thứ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonessential personnel": nhân sự không cần thiết (thường dùng trong quân đội hoặc công ty khi cần tinh giản).
- Nonessential personnel were evacuated from the building. (Nhân sự không cần thiết đã được sơ tán khỏi tòa nhà.)
"nonessential amino acids": axit amin không thiết yếu (trong sinh học, cơ thể có thể tự tổng hợp).
- The body can produce nonessential amino acids on its own. (Cơ thể có thể tự sản xuất các axit amin không thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Essential (adj): thiết yếu, cần thiết (trái nghĩa với "nonessential").
- Water is essential for life. (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
Essential (n): điều cần thiết.
- Pack only the essentials for the trip. (Chỉ đóng gói những thứ cần thiết cho chuyến đi.)
Nonessentiality (n): tính không thiết yếu.
- The nonessentiality of this rule was debated. (Tính không thiết yếu của quy tắc này đã được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
Unnecessary: không cần thiết.
- This step is unnecessary; we can skip it. (Bước này không cần thiết; chúng ta có thể bỏ qua nó.)
Dispensable: có thể bỏ qua được.
- That old chair is dispensable. (Chiếc ghế cũ đó có thể bỏ qua được.)
Inessential: không cốt yếu.
- The inessential details were removed. (Các chi tiết không cốt yếu đã bị loại bỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut out: cắt bỏ, loại bỏ.
- We need to cut out all nonessential activities. (Chúng ta cần cắt bỏ tất cả các hoạt động không cần thiết.)
Do without: làm mà không có.
- We can do without nonessential items. (Chúng ta có thể làm mà không có những món đồ không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
Stick to the essentials: tập trung vào những thứ cốt lõi.
- In a crisis, stick to the essentials and forget the nonessentials. (Trong khủng hoảng, hãy tập trung vào những thứ cốt lõi và quên đi những thứ không cần thiết.)
Trim the fat: cắt giảm những thứ thừa thãi.
- The company trimmed the fat by removing nonessential positions. (Công ty đã cắt giảm những thứ thừa thãi bằng cách loại bỏ các vị trí không cần thiết.)