nonetheless

nonetheless

Despite the rain, the game continued nonetheless.

Định nghĩa
  • Phó từ: Tuy nhiên, vậy, mặc dù vậy. "Nonetheless" được dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc sự kiện trái ngược với điều vừa được đề cập, nhưng không làm mất đi tính đúng đắn của . thường xuất hiện sau một mệnh đề nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • (Mặc dù tôi hơi sợ, nhưng vậy tôi vẫn muốn thử.)
  • (Trong khi chúng tôi không ưa nhau, thì vậy chúng tôi vẫn đồng ý.)
  • (Ông ấy một người chủ nghiêm khắc nhưng công bằng; vậy, học sinh của ông vẫn tôn trọng ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonetheless" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
    • The task was difficult; nonetheless, she completed it on time. (Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, ấy đã hoàn thành đúng hạn.)
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự tương phản trong văn viết trang trọng.
    • The evidence was weak. Nonetheless, the jury found him guilty. (Bằng chứng rất yếu. Tuy nhiên, bồi thẩm đoàn vẫn kết tội anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Nevertheless: (phó từ) Tuy nhiên, dù sao đi nữa (đồng nghĩa với "nonetheless", nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
    • It was raining; nevertheless, we went for a walk. (Trời đang mưa; dù sao đi nữa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
Từ đồng nghĩa
  • However: Tuy nhiên.
  • Still: Vẫn, vậy.
  • Yet: Nhưng, tuy nhiên.
  • All the same: Dù sao đi nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonetheless".
Thành ngữ liên quan
  • "All the same": Dù sao đi nữa (thường dùng trong văn nói).
    • Granted that it is dangerous, all the same I still want to go. (Cho rằng nguy hiểm, nhưng dù sao tôi vẫn muốn đi.)