nonexempt

nonexempt

An employee's nonexempt status means they are eligible for overtime pay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được miễn trừ: "nonexempt" mô tả một người hoặc một vật không được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp nào đó.
    • Chịu thuế: Trong lĩnh vực tài chính thuế, "nonexempt" dùng để chỉ hàng hóa, quỹ hoặc thu nhập phải chịu thuế (trái ngược với "exempt" - được miễn thuế).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's nonexempt employees must receive overtime pay. (Những nhân viên không được miễn trừ của công ty phải được trả lương làm thêm giờ.)
    • Nonexempt property includes most personal assets that are subject to taxation. (Tài sản chịu thuế bao gồm hầu hết tài sản cá nhân phải chịu thuế.)
    • Her nonexempt income from investments was reported on her tax return. (Thu nhập chịu thuế từ đầu của ấy đã được khai báo trong tờ khai thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonexempt employee": nhân viên không được miễn trừ (theo luật lao động, thường phải được trả lương làm thêm giờ).

    • Under the Fair Labor Standards Act, most hourly workers are classified as nonexempt. (Theo Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng, hầu hết công nhân làm theo giờ được phân loại không được miễn trừ.)
  • "Nonexempt property": tài sản chịu thuế (không được miễn thuế).

    • In bankruptcy proceedings, nonexempt property can be sold to pay creditors. (Trong thủ tục phá sản, tài sản chịu thuế có thể bị bán để trả nợ cho chủ nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exempt (tính từ, động từ): được miễn trừ; miễn trừ.
    • Some charities are exempt from paying taxes. (Một số tổ chức từ thiện được miễn nộp thuế.)
  • Exemption (danh từ): sự miễn trừ.
    • She claimed a tax exemption for her dependent child. ( ấy yêu cầu miễn thuế cho đứa con phụ thuộc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxable: chịu thuế (dùng trong bối cảnh tài chính).
    • Taxable income includes wages, salaries, and bonuses. (Thu nhập chịu thuế bao gồm tiền lương, tiền công tiền thưởng.)
  • Non-exempt (cách viết khác): không được miễn trừ (cùng nghĩa với "nonexempt").
  • Subject to tax: phải chịu thuế.
    • Interest earned from savings accounts is subject to tax. (Lãi suất từ tài khoản tiết kiệm phải chịu thuế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "nonexempt" do tính chất tính từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "be", "remain":
    • These workers remain nonexempt under the new labor laws. (Những công nhân này vẫn không được miễn trừ theo luật lao động mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonexempt". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp thuế.