nonexistence
Định nghĩa
Danh từ: - Trạng thái không tồn tại: "nonexistence" chỉ tình trạng hoặc thực tế rằng một sự vật, sự việc hoặc khái niệm không hề có mặt, không hiện hữu trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Trạng thái không tồn tại của bằng chứng đã khiến vụ án khó chứng minh.)
- (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về khái niệm trạng thái không tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove the nonexistence of something": chứng minh rằng một thứ gì đó không tồn tại.
- It is impossible to prove the nonexistence of ghosts. (Không thể chứng minh trạng thái không tồn tại của ma quỷ.)
"in a state of nonexistence": trong trạng thái không tồn tại.
- Before the universe was created, there was a state of nonexistence. (Trước khi vũ trụ được tạo ra, có một trạng thái không tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Non-existent (tính từ): không tồn tại.
- The creature was declared non-existent by scientists. (Sinh vật đó bị các nhà khoa học tuyên bố là không tồn tại.)
Existence (danh từ): sự tồn tại (trái nghĩa).
- The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
Absence: sự vắng mặt, không có.
- The absence of any clues frustrated the detective. (Sự vắng mặt của bất kỳ manh mối nào khiến thám tử bực bội.)
Void: khoảng không, sự trống rỗng.
- After the explosion, there was only a void. (Sau vụ nổ, chỉ còn lại một khoảng không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fade into nonexistence: dần dần biến mất, không còn tồn tại.
- The ancient civilization faded into nonexistence over centuries. (Nền văn minh cổ đại dần dần biến mất khỏi sự tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- To be consigned to nonexistence: bị đưa vào trạng thái không tồn tại (thường dùng trong văn chương).
- The forgotten kingdom was consigned to nonexistence in history books. (Vương quốc bị lãng quên đã bị đưa vào trạng thái không tồn tại trong các sách lịch sử.)