nonexistent

nonexistent

A child imagines a nonexistent creature in a storybook.

Định nghĩa

Tính từ: không tồn tại, không thực.

  • "Nonexistent" mô tả một sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm không hề trong thực tế, không hiện hữu, hoặc không được tìm thấybất kỳ đâu.
dụ sử dụng
  • (Chimera những sinh vật không tồn tại trong thế giới thực.)
  • (Bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ta hoàn toàn không tồn tại.)
  • (Sau trận hỏa hoạn, toàn bộ tòa nhà trở nên không còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be virtually nonexistent": gần như không tồn tại, rất hiếm hoặc không đáng kể.

    • Job opportunities in that remote village are virtually nonexistent. (Cơ hội việc làmngôi làng hẻo lánh đó gần như không tồn tại.)
  • "to render something nonexistent": làm cho thứ đó biến mất hoặc không còn tồn tại.

    • The new law rendered the old regulations nonexistent. (Luật mới đã làm cho các quy định không còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Existent (tính từ): tồn tại, hiện hữu (trái nghĩa với "nonexistent").

    • Is this creature existent or mythical? (Sinh vật này tồn tại hay chỉ huyền thoại?)
  • Nonexistence (danh từ): sự không tồn tại.

    • The nonexistence of proof led to the case being dismissed. (Sự không tồn tại của bằng chứng đã dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary: tưởng tượng, chỉ trong trí óc.
  • Fictional: hư cấu, không thật.
  • Absent: vắng mặt, không có mặt (nhưng có thể tồn tạinơi khác).
  • Mythical: huyền thoại, không thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade into nonexistence: dần dần biến mất, không còn tồn tại.
    • The old traditions have faded into nonexistence over the centuries. (Các truyền thống đã dần biến mất qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • As real as a unicorn: không thực, chỉ tưởng tượng (tương tự "nonexistent").
    • His promise to pay me back is as real as a unicorn. (Lời hứa trả lại tiền của anh ta không thực như một con kỳ lân.)