nonexplorative

nonexplorative

The team's nonexplorative approach limited their research.

Định nghĩa

Tính từ: không khám phá, không thăm dò, không tìm hiểu. - "nonexplorative" mô tả một hành động, thái độ hoặc phương pháp không tính chất khám phá, tìm tòi hoặc thử nghiệm. chỉ sự thiếu chủ động trong việc khai thác thông tin mới hoặc mở rộng hiểu biết.

dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận không khám phá của anh ấy đối với việc học có nghĩa anh chỉ ghi nhớ sự kiện không đặt câu hỏi về chúng.)
  • (Nghiên cứu bị chỉ trích không tính khám phá, hoàn toàn dựa vào dữ liệu hiện .)
  • (Một tư duy không khám phá có thể hạn chế sự sáng tạo đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonexplorative in nature": mang bản chất không khám phá.
    • The project was nonexplorative in nature, focusing only on routine tasks. (Dự án mang bản chất không khám phá, chỉ tập trung vào các nhiệm vụ thường nhật.)
  • "to remain nonexplorative": vẫn giữ thái độ không khám phá.
    • Despite the new resources, the team remained nonexplorative in their methods. (Mặc dù nguồn lực mới, nhóm vẫn giữ phương pháp không khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Explorative (tính từ): tính khám phá, thăm dò. Đây dạng trái nghĩa trực tiếp.
    • An explorative attitude leads to new discoveries. (Thái độ khám phá dẫn đến những phát hiện mới.)
  • Nonexploration (danh từ): sự không khám phá, trạng thái thiếu thăm dò.
    • The nonexploration of the area was due to lack of funding. (Việc không khám phá khu vực do thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninquisitive: không tò mò, không ham học hỏi.
    • His uninquisitive nature made him accept everything without doubt. (Bản tính không tò mò của anh ấy khiến anh chấp nhận mọi thứ không nghi ngờ.)
  • Noninvestigative: không điều tra, không tìm hiểu.
    • The report was noninvestigative, merely summarizing known facts. (Báo cáo không tính điều tra, chỉ đơn thuần tóm tắt các sự kiện đã biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan