nonexploratory
Tính từ: - Không mang tính khám phá, không thăm dò: "nonexploratory" mô tả một hành động, quá trình hoặc nghiên cứu không nhằm mục đích tìm hiểu, khám phá điều mới lạ hoặc thu thập thông tin ban đầu. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc phân tích để phân biệt với các phương pháp khám phá (exploratory).
- (Nhóm đã tiến hành một phân tích không mang tính khám phá đối với dữ liệu hiện có.)
- (Cách tiếp cận nghiên cứu của cô ấy hoàn toàn không mang tính khám phá, chỉ tập trung vào việc xác nhận các lý thuyết đã được thiết lập.)
- (Một cuộc khảo sát không mang tính khám phá đã được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng dựa trên các tiêu chí định sẵn.)
- Trong nghiên cứu định lượng: "nonexploratory" thường đối lập với "exploratory" (khám phá), ám chỉ các nghiên cứu xác nhận (confirmatory) hoặc mô tả (descriptive) không tìm kiếm giả thuyết mới.
- The nonexploratory phase of the experiment involved testing specific hypotheses. (Giai đoạn không mang tính khám phá của thí nghiệm liên quan đến việc kiểm tra các giả thuyết cụ thể.)
- Trong phân tích dữ liệu: "nonexploratory" mô tả các phương pháp thống kê được áp dụng sau khi đã có giả thuyết rõ ràng, thay vì tìm kiếm mẫu hình ẩn.
- Nonexploratory data analysis focuses on confirming patterns rather than discovering them. (Phân tích dữ liệu không mang tính khám phá tập trung vào việc xác nhận các mẫu hình thay vì khám phá chúng.)
- Exploratory (tính từ): mang tính khám phá, thăm dò.
- The exploratory study helped identify new variables. (Nghiên cứu khám phá đã giúp xác định các biến số mới.)
- Nonexploration (danh từ): sự thiếu khám phá, hành động không thăm dò.
- The project's nonexploration of new markets limited its growth. (Việc không khám phá thị trường mới của dự án đã hạn chế sự phát triển của nó.)
- Nonexploratory (trạng từ): một cách không mang tính khám phá (dạng trạng từ hiếm gặp).
- Confirmatory: mang tính xác nhận.
- The nonexploratory study is essentially confirmatory in nature. (Nghiên cứu không mang tính khám phá về cơ bản mang tính xác nhận.)
- Descriptive: mang tính mô tả.
- A nonexploratory report often uses descriptive statistics. (Một báo cáo không mang tính khám phá thường sử dụng thống kê mô tả.)
- Non-investigative: không mang tính điều tra.
- Nonexploratory research: nghiên cứu không mang tính khám phá.
- Nonexploratory research is common in applied sciences. (Nghiên cứu không mang tính khám phá phổ biến trong các ngành khoa học ứng dụng.)
- Nonexploratory phase: giai đoạn không khám phá.
- The nonexploratory phase of the project required strict adherence to the protocol. (Giai đoạn không khám phá của dự án yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "nonexploratory". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm từ "sticking to the script" (bám sát kịch bản) để mô tả cách tiếp cận không khám phá. - His nonexploratory approach was like sticking to the script without any deviation. (Cách tiếp cận không mang tính khám phá của anh ấy giống như bám sát kịch bản mà không có bất kỳ sai lệch nào.)