nonexplosive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây nổ, không có tính nổ: "nonexplosive" mô tả một chất, vật liệu hoặc tình huống không có khả năng phát nổ hoặc không liên quan đến sự nổ.
- An toàn, không dễ cháy nổ: Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc an toàn, từ này chỉ những thứ không tạo ra nguy cơ nổ.
Ví dụ sử dụng
- (Các loại khí không gây nổ an toàn để sử dụng trong không gian kín.)
- (Nhà máy lưu trữ hóa chất không gây nổ trong kho.)
- (Nhiên liệu không gây nổ được ưa chuộng cho các thiết bị gia dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonexplosive reaction": phản ứng không gây nổ.
- The chemical reaction was designed to be nonexplosive under normal conditions. (Phản ứng hóa học được thiết kế để không gây nổ trong điều kiện bình thường.)
- "nonexplosive environment": môi trường không có nguy cơ nổ.
- The laboratory maintains a nonexplosive environment by removing all flammable materials. (Phòng thí nghiệm duy trì môi trường không có nguy cơ nổ bằng cách loại bỏ tất cả vật liệu dễ cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Explosive (tính từ): gây nổ, dễ nổ.
- Explosive materials must be handled with care. (Vật liệu gây nổ phải được xử lý cẩn thận.)
- Nonexplosiveness (danh từ): tính không gây nổ.
- The nonexplosiveness of the compound makes it ideal for storage. (Tính không gây nổ của hợp chất khiến nó lý tưởng để lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Non-flammable: không dễ cháy.
- This fabric is non-flammable, making it safe for use. (Loại vải này không dễ cháy, an toàn khi sử dụng.)
- Safe: an toàn, không nguy hiểm.
- The product is safe for household use. (Sản phẩm an toàn khi sử dụng trong gia đình.)
Các cụm từ liên quan
- Nonexplosive gas: khí không gây nổ.
- Helium is a nonexplosive gas used in balloons. (Heli là khí không gây nổ được dùng trong bóng bay.)
- Nonexplosive fuel: nhiên liệu không gây nổ.
- Diesel is considered a nonexplosive fuel compared to gasoline. (Dầu diesel được coi là nhiên liệu không gây nổ so với xăng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chất kỹ thuật của nó.)